12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế) — mỗi trực hợp việc riêng.
TỔNG QUAN & BẢN CHẤT
Thập Nhị Trực là 12 "trực thần" luân phiên mỗi ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế. Mỗi trực hợp và kỵ những loại việc nhất định.
CƠ SỞ & CÁCH TRA
Cát cho khởi sự: Thành (thành tựu - khai trương, ký kết), Khai (mở mang - khai trương, nhập học), Định (ổn định - ký hợp đồng), Mãn (đầy đủ - cầu tài). Đại kỵ: Phá (phá hoại), Nguy (nguy hiểm), Bế (bế tắc) cho việc khởi sự.
ỨNG DỤNG DOANH NGHIỆP
Chọn ngày Thành/Khai/Định cho khai trương, ký kết; tránh ngày Phá/Bế cho việc mở mang.
QUY TRÌNH THỰC CHIẾN
Tra trực của ngày dự kiến; ưu tiên Thành-Khai-Định cho đại sự khởi đầu; ngày Trừ hợp việc "trừ bỏ" (thanh lý, dẹp cái cũ).
CẤM KỴ & LƯU Ý
Trực chỉ là một lớp; phải kết hợp với cát/hung thần và tuổi chủ sự. Ngày trực tốt nhưng phạm đại kỵ khác thì vẫn bỏ.