Thập Nhị Trực (12 Trực Kiến Trừ) 十二建除

Trạch Cát Level 2

12 trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế) — mỗi trực hợp việc riêng.

TỔNG QUAN & BẢN CHẤT

Thập Nhị Trực là 12 "trực thần" luân phiên mỗi ngày: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế. Mỗi trực hợp và kỵ những loại việc nhất định.

CƠ SỞ & CÁCH TRA

Cát cho khởi sự: Thành (thành tựu - khai trương, ký kết), Khai (mở mang - khai trương, nhập học), Định (ổn định - ký hợp đồng), Mãn (đầy đủ - cầu tài). Đại kỵ: Phá (phá hoại), Nguy (nguy hiểm), Bế (bế tắc) cho việc khởi sự.

ỨNG DỤNG DOANH NGHIỆP

Chọn ngày Thành/Khai/Định cho khai trương, ký kết; tránh ngày Phá/Bế cho việc mở mang.

QUY TRÌNH THỰC CHIẾN

Tra trực của ngày dự kiến; ưu tiên Thành-Khai-Định cho đại sự khởi đầu; ngày Trừ hợp việc "trừ bỏ" (thanh lý, dẹp cái cũ).

CẤM KỴ & LƯU Ý

Trực chỉ là một lớp; phải kết hợp với cát/hung thần và tuổi chủ sự. Ngày trực tốt nhưng phạm đại kỵ khác thì vẫn bỏ.

📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 07/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.