Bộ kinh điển tối cổ về thuật số dự đoán đại sự của phương Đông, tương truyền có nguồn gốc từ thời Hoàng Đế (黃帝). Tại Việt Nam, bản Thái Ất Thần Kinh nổi tiếng nhất do Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm (1491-1585) chú giải và ứng dụng, được xem là một trong ba bộ thuật số lớn nhất Đông phương cùng với Kỳ Môn Độn Giáp và Lục Nhâm Đại Độn.
Thái Ất Thần Kinh (太乙神經) nghĩa đen là "Kinh thần diệu của Thái Ất" — Thái Ất (太乙) là vị thần tối cao trong hệ thống thiên văn cổ đại Trung Hoa, cai quản sao Bắc Cực, trung tâm của vũ trụ. "Thần Kinh" nghĩa là kinh sách linh diệu, thần diệu.
Thái Ất Thần Kinh được xếp đứng đầu trong "Tam Thức" (三式) — ba phương pháp dự đoán tối thượng của cổ học phương Đông:
- Thái Ất Thần Số (太乙神數) — dự đoán đại sự quốc gia, thiên tai, chiến tranh
- Kỳ Môn Độn Giáp (奇門遁甲) — dự đoán chiến thuật, binh pháp, thời cơ
- Lục Nhâm Đại Độn (六壬大遁) — dự đoán việc cá nhân, nhân sự hàng ngày
Câu cổ ngữ nổi tiếng: "Thái Ất tri thiên — Kỳ Môn tri địa — Lục Nhâm tri nhân" (太乙知天 · 奇門知地 · 六壬知人) — Thái Ất biết trời, Kỳ Môn biết đất, Lục Nhâm biết người.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂU- Phạm vi ứng dụng: Quốc vận, thời thế, thiên tai, chiến tranh, hưng vong triều đại — quy mô vĩ mô, không dùng cho việc cá nhân nhỏ lẻ.
- Nguyên lý: Dựa trên sự vận hành của Thái Ất thần (sao Bắc Cực) qua 16 thần vị trên Thiên Bàn, phối hợp Cửu Cung Lạc Thư, Can Chi, Ngũ Hành để suy ra cát hung của thời đại.
- Đặc điểm: Chu kỳ tính toán rất dài — từ 1 năm đến hàng trăm năm. Dùng hệ thống Tam Nguyên Cửu Vận (180 năm một đại chu kỳ).
- Nguyễn Bỉnh Khiêm dùng Thái Ất Thần Kinh để viết ra "Sấm Trạng Trình" — những lời tiên tri nổi tiếng về vận mệnh Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
- Lê Quý Đôn (1726-1784) biên soạn "Thái Ất Dị Giản Lục" (太乙易簡錄) — rút gọn và giải thích Thái Ất Thần Kinh cho dễ hiểu hơn.
- Tại Trung Quốc, Thái Ất đã được sử dụng từ thời Hán (khoảng 200 TCN), ghi chép trong "Hán Thư · Nghệ Văn Chí".
- Thái Ất Thần Kinh là bộ môn CỰC KHÓ — đòi hỏi nền tảng vững về Can Chi, Ngũ Hành, Cửu Cung, Lạc Thư, Bát Quái trước khi học.
- Nội dung Thái Ất mang tính học thuật — văn hóa, phục vụ nghiên cứu và tìm hiểu, không nên áp dụng mê tín vào cuộc sống.