Thập Can Phối Cung 十干配宮

Thái Ất Thần Số

Quy tắc phối hợp 10 Thiên Can (Giáp-Ất-Bính-Đinh-Mậu-Kỷ-Canh-Tân-Nhâm-Quý) với 9 Cung trong Thái Ất. Mỗi Can ứng với một cung cố định — đây là cơ sở để tính vị trí các thần khi biết Can Chi của năm/tháng/ngày cần xét. Là bước tính toán cơ bản đầu tiên khi lập bàn Thái Ất.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Thập Can Phối Cung (十干配宮) = phối hợp 10 Can với 9 Cung — nền tảng tính toán trong mọi phép Thái Ất.

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Bảng phối Can-Cung:

  • Giáp (甲) → Cung 4 (Tốn, Mộc) — Giáp là đầu Can, Mộc vượng ở Tốn
  • Ất (乙) → Cung 3 (Chấn, Mộc) — Ất Âm Mộc, bản vị Chấn
  • Bính (丙) → Cung 9 (Ly, Hỏa) — Bính Dương Hỏa, bản vị Ly
  • Đinh (丁) → Cung 2 (Khôn, Thổ) — Đinh phối Khôn
  • Mậu (戊) → Cung 1 (Khảm, Thủy) — Mậu phối Khảm
  • Kỷ (己) → Cung 5 (Trung, Thổ) — Kỷ nhập Trung cung
  • Canh (庚) → Cung 6 (Càn, Kim) — Canh Dương Kim, bản vị Càn
  • Tân (辛) → Cung 7 (Đoài, Kim) — Tân Âm Kim, bản vị Đoài
  • Nhâm (壬) → Cung 8 (Cấn, Thổ) — Nhâm phối Cấn
  • Quý (癸) → Cung 9 (Ly, Hỏa) — Quý phối Ly (cùng Bính)
ỨNG DỤNG
  • Khi biết Can của năm cần xét (ví dụ năm 2026 = Bính Ngọ → Can Bính) → tra bảng → Bính phối Cung 9 → biết điểm bắt đầu tính toán.
  • Từ điểm bắt đầu, áp dụng quy tắc Dương Độn/Âm Độn để tính vị trí từng thần.
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • Bảng phối Can-Cung có nhiều dị bản giữa các trường phái — bảng trên theo "Thái Ất Thần Kinh" bản Nguyễn Bỉnh Khiêm.
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 03/06/2026 👁 1 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.