Thập Nhị Chi Phối Cung 十二支配宮

Thái Ất Thần Số

Quy tắc phối hợp 12 Địa Chi (Tý-Sửu-Dần-Mão-Thìn-Tỵ-Ngọ-Mùi-Thân-Dậu-Tuất-Hợi) với 9 Cung trong Thái Ất. Bổ sung cho Thập Can Phối Cung (10 Can), tạo thành hệ thống đầy đủ Can-Chi-Cung cho mọi phép tính. 12 Chi ứng với 12 tháng, 12 giờ, 12 năm trong vòng Giáp Tý.

NGUỒN GỐC & Ý NGHĨA

Thập Nhị Chi Phối Cung (十二支配宮) = phối hợp 12 Địa Chi với 9 Cung. Vì 12 > 9, nên một số cung nhận 2 Chi (các cung Thổ ở 4 góc).

CHI TIẾT CHUYÊN SÂU

Bảng phối Chi-Cung:

  • Tý (子) → Cung 1 (Khảm, Thủy) — Tý = Thủy, chính Bắc
  • Sửu (丑) → Cung 8 (Cấn, Thổ) — Sửu = Thổ, Đông Bắc
  • Dần (寅) → Cung 8 (Cấn, Thổ) — Dần = Mộc, Đông Bắc
  • Mão (卯) → Cung 3 (Chấn, Mộc) — Mão = Mộc, chính Đông
  • Thìn (辰) → Cung 4 (Tốn, Mộc) — Thìn = Thổ, Đông Nam
  • Tỵ (巳) → Cung 4 (Tốn, Mộc) — Tỵ = Hỏa, Đông Nam
  • Ngọ (午) → Cung 9 (Ly, Hỏa) — Ngọ = Hỏa, chính Nam
  • Mùi (未) → Cung 2 (Khôn, Thổ) — Mùi = Thổ, Tây Nam
  • Thân (申) → Cung 2 (Khôn, Thổ) — Thân = Kim, Tây Nam
  • Dậu (酉) → Cung 7 (Đoài, Kim) — Dậu = Kim, chính Tây
  • Tuất (戌) → Cung 6 (Càn, Kim) — Tuất = Thổ, Tây Bắc
  • Hợi (亥) → Cung 6 (Càn, Kim) — Hợi = Thủy, Tây Bắc
ỨNG DỤNG
  • Khi lập bàn Thái Ất, biết Chi của năm/tháng → tra bảng → xác định cung xuất phát
  • Kết hợp với Thập Can Phối Cung để có tọa độ chính xác trên Thiên Bàn
  • Đặc biệt quan trọng khi tính Đoán Nguyệt (theo tháng) và Đoán Nhật (theo ngày)
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • 12 Chi phối 9 Cung: các cung Cấn (8), Tốn (4), Khôn (2), Càn (6) đều nhận 2 Chi — vì đây là 4 cung góc (4 quái chuyển tiếp).
📚 Biên soạn: Thầy Ưng Khiêm (đối chiếu sách cổ học) 🕑 Cập nhật: 06/07/2026 👁 2 lượt tra
🔎 Tra cứu thuật ngữ khác
← Về Bách Khoa Toàn Thư Mệnh Lý & Phong Thủy

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.