Cặp khái niệm cốt lõi của Mai Hoa Dịch Số: Thể Quái đại diện bản thân người hỏi, Dụng Quái đại diện sự việc được hỏi. Quan hệ sinh khắc giữa Thể và Dụng quyết định cát hung của quẻ.
Thuật ngữ liên quan trong Thuật ngữ chung
Bình Hòa
Trạng thái sao ở mức trung bình trong Tử Vi, không miếu vượng cũng không hãm địa. Sao bình hòa phát huy tác dụng vừa phải, cần xét thêm các sao hội hợp.
Can Chi
10 Thiên Can + 12 Địa Chi ghép thành hệ đếm thời gian phương Đông (năm, tháng, ngày, giờ). Là đơn vị nền tảng của Bát Tự, Tử Vi, Kỳ Môn, lịch pháp.
Nguyệt Đức
Sao cát trong lịch pháp và trạch cát, chủ phúc đức, hóa giải hung sát, được trời che chở (nữ mệnh gặp rất tốt). Thường dùng khi chọn ngày để tăng cát giảm hung.
Trực Sử
Cửa trực ban (chủ quản) trong Kỳ Môn Độn Giáp, đứng đầu Bát Môn. Cùng Trực Phù là hai yếu tố trung tâm để định khởi bàn và luận dụng sự trong Kỳ Môn.
Âm Trạch
Phong thủy phần mộ (mồ mả tổ tiên). Đối lập với Dương Trạch (nhà ở người sống). Người xưa tin âm trạch tốt giúp con cháu hưng vượng, phát phúc lâu dài.
Cách Cục
Tổ hợp các sao tạo thành thế cục đặc biệt trong Tử Vi (hoặc cấu trúc trụ trong Bát Tự), quyết định tầm vóc và đặc điểm lớn của lá số. Ví dụ: Tử Phủ Vũ Tướng, Sát Phá Tham.
Càn (quẻ)
Quẻ đơn Càn ☰: tượng Trời, ngũ hành Kim dương, đại diện người cha, phương Tây Bắc, tính cương kiện sáng tạo. Là quẻ đứng đầu Bát Quái.
Cục Số
Ngũ hành cục trong Tử Vi: Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục, Hỏa Lục Cục. Quyết định cách an sao Tử Vi và khởi điểm các đại vận.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa & học thuật về cổ học phương Đông, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý. Tra cứu để tìm hiểu, không nhằm mục đích mê tín dị đoan.