Cặp cát thần hàng đầu: Thiên Đức Hợp (hợp với Thiên Đức) và Nguyệt Đức Hợp (hợp với Nguyệt Đức) — ngày có sao này rất tốt, hóa giải nhiều hung sát.
TỔNG QUAN
Thiên Đức Hợp (天德合) và Nguyệt Đức Hợp (月德合) là cặp cát thần hạng nhất trong hệ thống thần sát trạch nhật. Thiên Đức (đức của Trời) và Nguyệt Đức (đức của Tháng) là hai cát thần mạnh nhất. Thiên Đức Hợp và Nguyệt Đức Hợp là vị trí Thiên Can hợp với Thiên Đức / Nguyệt Đức, cũng mang sức mạnh cát lành rất lớn.
NGUYÊN LÝ CỐT LÕI
Thiên Đức theo tháng:
- Tháng 1 (Dần): Thiên Đức tại Đinh → Thiên Đức Hợp tại Nhâm.
- Tháng 2 (Mão): Thiên Đức tại Thân → Thiên Đức Hợp tại Tỵ (theo Chi hợp).
- Tháng 3 (Thìn): Thiên Đức tại Nhâm → Thiên Đức Hợp tại Đinh.
- Cứ theo quy luật luân phiên cho 12 tháng.
Nguyệt Đức theo tháng:
- Tháng Dần-Ngọ-Tuất: Nguyệt Đức tại Bính → Nguyệt Đức Hợp tại Tân.
- Tháng Thân-Tý-Thìn: Nguyệt Đức tại Nhâm → Nguyệt Đức Hợp tại Đinh.
- Tháng Tỵ-Dậu-Sửu: Nguyệt Đức tại Canh → Nguyệt Đức Hợp tại Ất.
- Tháng Hợi-Mão-Mùi: Nguyệt Đức tại Giáp → Nguyệt Đức Hợp tại Kỷ.
CÁCH TÍNH / TRA CỨU
- Xác định tháng Âm lịch hiện tại.
- Tra bảng Thiên Đức / Nguyệt Đức theo tháng → biết Thiên Can nào mang Thiên Đức / Nguyệt Đức.
- Tìm Thiên Can hợp (Giáp-Kỷ, Ất-Canh, Bính-Tân, Đinh-Nhâm, Mậu-Quý) → đó là Thiên Đức Hợp / Nguyệt Đức Hợp.
- Ngày nào có Thiên Can trùng với vị trí Hợp → ngày đó có sao Thiên Đức Hợp hoặc Nguyệt Đức Hợp.
ỨNG DỤNG THỰC TIỄN
- Ngày có Thiên Đức / Nguyệt Đức hoặc Hợp của chúng → rất tốt cho mọi việc: cưới hỏi, động thổ, nhập trạch, khai trương, xuất hành.
- Có khả năng hóa giải nhiều hung sát nhẹ và trung bình trên cùng ngày.
- Ngày có cả Thiên Đức lẫn Nguyệt Đức → ngày đại cát, cực hiếm và quý.
LƯU Ý KHI ÁP DỤNG
- Thiên Đức + Nguyệt Đức là cặp cát thần mạnh nhất, nhưng vẫn không hóa giải được Tam Sát, Tứ Ly Tứ Tuyệt, Thái Tuế xung phạm trực tiếp.
- Thiên Đức Hợp / Nguyệt Đức Hợp mạnh nhưng yếu hơn Thiên Đức / Nguyệt Đức chính vị.
- Ưu tiên tìm ngày có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức chính vị trước, nếu không có mới dùng Hợp.