Hai vị trí đặc biệt trên Thiên Bàn Thái Ất: Thiên Quan (天關 — Cửa Trời) và Địa Hộ (地戶 — Cửa Đất). Thiên Quan ở phương Tây Bắc (cung Càn), Địa Hộ ở phương Đông Nam (cung Tốn). Thiên Quan là nơi "trời đóng" — phòng thủ tốt; Địa Hộ là nơi "đất mở" — tấn công tốt. Trong binh pháp Thái Ất, biết Thiên Quan — Địa Hộ là chìa khóa thắng trận.
Thiên Quan (天關) = "Cửa Trời" — nơi trời khép lại, vị trí phòng thủ vững chắc.
Địa Hộ (地戶) = "Cửa Đất" — nơi đất mở ra, vị trí tấn công thuận lợi.
Câu cổ: "Xuất Địa Hộ, nhập Thiên Quan" (ra cửa Đất, vào cửa Trời) — tấn công từ Địa Hộ, phòng thủ ở Thiên Quan.
CHI TIẾT CHUYÊN SÂUVị trí cố định:
- Thiên Quan: Cung Càn (乾) — Tây Bắc — hành Kim
— Đặc trưng: Cứng rắn, phòng thủ, đóng kín
— Ứng dụng: Rút quân, cố thủ, tập hợp lực lượng
- Địa Hộ: Cung Tốn (巽) — Đông Nam — hành Mộc
— Đặc trưng: Linh hoạt, tấn công, mở ra
— Ứng dụng: Xuất binh, tấn công, mở rộng
Luận trong Thái Ất:
— Thái Ất nhập Thiên Quan: Chủ phòng thủ → nên thủ, không nên đánh
— Thái Ất nhập Địa Hộ: Chủ tấn công → nên đánh, thời cơ tốt
— Văn Xương nhập Thiên Quan: Khách phòng thủ giỏi → khó đánh
— Văn Xương nhập Địa Hộ: Khách đang tấn công → cần đề phòng
MỐI LIÊN HỆ VỚI KỲ MÔN- Thiên Quan — Địa Hộ cũng xuất hiện trong Kỳ Môn Độn Giáp với ý nghĩa tương tự
- Trong cả Thái Ất và Kỳ Môn: biết Thiên Quan Địa Hộ = biết khi nào đánh, khi nào thủ
- Thiên Quan — Địa Hộ là kiến thức binh pháp cổ đại — ứng dụng hiện đại có thể hiểu rộng: "khi nào tấn công (mở rộng kinh doanh), khi nào phòng thủ (bảo toàn lực lượng)".