Bốn cột trụ trong Lục Nhâm, đại diện cho Chủ - Khách, Ta - Người trong sự việc.
TỔNG QUAN
Tứ Khóa là 4 trụ cột được thiết lập từ Can ngày và Chi ngày của ngày dự trắc kết hợp với Thiên Bàn. Khóa 1 (Can Thượng) và Khóa 2 (Chi Thượng) đại diện cho Chủ và hoàn cảnh của Chủ. Khóa 3 (Chi Thượng) và Khóa 4 đại diện cho Khách và hoàn cảnh của Khách.
LUẬN GIẢI CHUYÊN SÂU
Tứ Khóa biểu thị trạng thái mâu thuẫn, đối lập hoặc tương hỗ giữa hai thực thể: Ta (Nhật Can) và Người/Sự việc (Nhật Chi). Cát hung chủ yếu xem sự tương sinh tương khắc giữa 4 khóa. Nếu Can Chi tương sinh hoặc Tỷ hòa là Cát (thuận lợi, hòa hợp). Nếu Can khắc Chi, Chi khắc Can là Hung (tranh chấp, mâu thuẫn, tổn thất).
ỨNG DỤNG THỰC TIỄN
Tứ Khóa rất quan trọng trong việc dự đoán các mối quan hệ giao tiếp, làm ăn, thi đấu, hôn nhân, kiện tụng. Qua Tứ Khóa, có thể biết ai đang chiếm ưu thế, ai là người chủ động, ai là người thụ động, bên nào có lợi.
ĐẶC ĐIỂM
- Gồm Nhật Can, Thượng Thần của Nhật Can (Khóa 1, 2).
- Gồm Nhật Chi, Thượng Thần của Nhật Chi (Khóa 3, 4).
- Là bước đệm trực tiếp để tìm ra Tam Truyền.
LƯU Ý
Lập Tứ Khóa cần chú ý đến quy tắc ký Can (gửi Can vào Chi trên Địa Bàn). Sai quy tắc ký Can sẽ dẫn đến Tứ Khóa sai và không thể lên Tam Truyền đúng được.