Hệ thứ nhất trong Lá Số Tổng Hợp. Tử Vi Đẩu Số nhìn đời người qua 12 CUNG — mỗi cung ứng với một lĩnh vực: Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách, Thiên Di, Nô Bộc, Quan Lộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu. Tử Vi cho bức tranh RỘNG NHẤT — tổng quan mọi mặt đời sống.
- Góc nhìn: BỨC TRANH RỘNG — 12 cung bao phủ mọi khía cạnh đời người
- Điểm mạnh: Chi tiết nhất về con người (144 sao × 12 cung = rất phong phú)
- Điểm yếu: Phụ thuộc giờ sinh chính xác — sai 1 giờ có thể sai hoàn toàn
- Lịch sử dùng: ÂM LỊCH (khác với Bát Tự dùng dương lịch tiết khí)
1. Cung Mệnh: Tính cách cốt lõi, chính tinh cư Mệnh
2. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp, công danh — so sánh với Quan Tinh trong Bát Tự
3. Cung Tài Bạch: Tài chính — so sánh với Chính/Thiên Tài trong Bát Tự
4. Cung Phu Thê: Hôn nhân — so sánh với Chính/Thiên Quan trong Bát Tự
5. Cung Tật Ách: Sức khỏe — so sánh với ngũ hành thiếu/thừa trong Bát Tự
6. Đại Vận hiện tại: Giai đoạn đang trải qua — so sánh vận hạn Bát Tự và Hà Lạc
12 CUNG TỬ VI| Cung | Ý nghĩa | Cross-Check với |
|------|---------|------------------|
| Mệnh | Bản thân, tính cách | Nhật Chủ (Bát Tự) |
| Huynh Đệ | Anh em, bạn bè | Tỷ Kiên (Bát Tự) |
| Phu Thê | Vợ chồng | Chính Quan/Chính Tài (Bát Tự) |
| Tử Tức | Con cái | Thực/Thương (Bát Tự) |
| Tài Bạch | Tài chính | Chính/Thiên Tài (Bát Tự) |
| Tật Ách | Sức khỏe | Ngũ hành thiếu/thừa |
| Thiên Di | Ngoại giao, di chuyển | — |
| Nô Bộc | Cấp dưới, nhân viên | — |
| Quan Lộc | Sự nghiệp | Quan Tinh (Bát Tự) |
| Điền Trạch | Nhà cửa, BĐS | Bát Trạch |
| Phúc Đức | Phúc, tâm linh | Hào Nguyên Đường (Hà Lạc) |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ, học vấn | Ấn Tinh (Bát Tự) |
LƯU Ý QUAN TRỌNG- Tử Vi dùng ÂM LỊCH — khi nhập dương lịch, hệ thống tự chuyển đổi.
- Sai giờ sinh 1-2 giờ có thể thay đổi toàn bộ lá số → luôn xác minh giờ sinh trước.