⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Bỉ (Belgium)
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Bỉ (Belgium)
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ BỈ (BELGIUM)
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Vương Quốc Bỉ
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI BỈ (BELGIUM)
Vương Quốc Bỉ thuộc múi giờ CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2). Toàn bộ lãnh thổ nằm ở kinh độ 2°E – 6°E.Do nằm lệch xa về phía Tây so với kinh tuyến chuẩn 15°E, Mốc Chính Ngọ đồng hồ tại Brussels diễn ra trễ khoảng 42 phút vào Mùa Đông và 1 tiếng 42 phút vào Mùa Hè.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI BỈ (BELGIUM) (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Bỉ (Belgium))
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brussels (BRU) | 4.35°E | 12:51 | 12:57 | 13:52 | 13:43 | 13:39 | 13:43 | 13:48 | 13:47 | 13:38 | 13:28 | 12:27 | 12:38 |
| Antwerp (VAN) | 4.40°E | 12:51 | 12:57 | 13:52 | 13:43 | 13:38 | 13:42 | 13:48 | 13:47 | 13:38 | 13:28 | 12:27 | 12:37 |
| Ghent (VOV) | 3.72°E | 12:54 | 12:59 | 13:55 | 13:45 | 13:41 | 13:45 | 13:51 | 13:50 | 13:40 | 13:31 | 12:30 | 12:40 |
| Liège (WLG) | 5.57°E | 12:46 | 12:52 | 13:47 | 13:38 | 13:34 | 13:38 | 13:44 | 13:43 | 13:33 | 13:23 | 12:23 | 12:33 |