DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • BEL

🇧🇪 Bỉ (Belgium)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 4 thành phố/tỉnh tại Bỉ (Belgium).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Bỉ (Belgium)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Bỉ (Belgium)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ BỈ (BELGIUM)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Vương Quốc Bỉ

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI BỈ (BELGIUM)

Vương Quốc Bỉ thuộc múi giờ CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2). Toàn bộ lãnh thổ nằm ở kinh độ 2°E – 6°E.Do nằm lệch xa về phía Tây so với kinh tuyến chuẩn 15°E, Mốc Chính Ngọ đồng hồ tại Brussels diễn ra trễ khoảng 42 phút vào Mùa Đông và 1 tiếng 42 phút vào Mùa Hè.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Bỉ (Belgium):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Đông Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI BỈ (BELGIUM) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Bỉ (Belgium))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Brussels (BRU) 4.35°E 12:5112:5713:5213:43 13:3913:4313:4813:47 13:3813:2812:2712:38
Antwerp (VAN) 4.40°E 12:5112:5713:5213:43 13:3813:4213:4813:47 13:3813:2812:2712:37
Ghent (VOV) 3.72°E 12:5412:5913:5513:45 13:4113:4513:5113:50 13:4013:3112:3012:40
Liège (WLG) 5.57°E 12:4612:5213:4713:38 13:3413:3813:4413:43 13:3313:2312:2312:33
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME