DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • BRA

🇧🇷 Brazil

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 7 thành phố/tỉnh tại Brazil.

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Brazil

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Brazil

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ BRAZIL

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Brazil

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI BRAZIL

Lưu ý quan trọng về múi giờ Brazil: Chính phủ Brazil đã chính thức BÃI BỎ Giờ Mùa Hè (DST) từ năm 2019. Tất cả các bang tại Brazil hiện áp dụng múi giờ tiêu chuẩn cố định quanh năm.Hầu hết các trung tâm kinh tế (Brasília, São Paulo, Rio de Janeiro) thuộc múi BRT (UTC-3, kinh tuyến chuẩn 45°W). Do São Paulo (46.63°W) nằm lệch nhẹ về phía Tây kinh tuyến 45°W, Chính Ngọ thực tế diễn ra trễ hơn 12:00 PM khoảng 6.5 phút.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Brazil:Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT + (Kinh độ Tây Nơi Sinh − Kinh độ Tây Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI BRAZIL (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Brazil)

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Brasília (DF) 47.92°W 12:2012:2612:2112:12 12:0812:1212:1712:17 12:0711:5711:5712:07
São Paulo (SP) 46.63°W 12:1512:2112:1612:07 12:0312:0712:1212:11 12:0211:5211:5112:02
Rio de Janeiro (RJ) 43.17°W 12:0112:0712:0211:53 11:4911:5311:5811:58 11:4811:3811:3811:48
Salvador (BA) 38.51°W 11:4311:4811:4411:34 11:3011:3411:4011:39 11:2911:2011:1911:29
Fortaleza (CE) 38.52°W 11:4311:4811:4411:34 11:3011:3411:4011:39 11:2911:2011:1911:29
Belo Horizonte (MG) 43.93°W 12:0412:1012:0511:56 11:5211:5612:0212:01 11:5111:4111:4111:51
Manaus (AM) 60.02°W 12:0912:1412:1012:00 11:5612:0012:0612:05 11:5511:4611:4511:55
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME