DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • CHN

🇨🇳 Trung Quốc (China)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 11 thành phố/tỉnh tại Trung Quốc (China).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Trung Quốc (China)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Trung Quốc (China)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ TRUNG QUỐC (CHINA)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Trung Quốc

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI TRUNG QUỐC (CHINA)

Trung Quốc là trường hợp đặc biệt nhất trong thuật số Đông Phương: Lãnh thổ rộng lớn trải dài qua 5 múi giờ tự nhiên, nhưng toàn bộ quốc gia sử dụng duy nhất GIỜ BẮC KINH (CST - UTC+8, kinh tuyến chuẩn 120°E).Hệ quả thuật số kinh điển: Trẻ sinh tại các tỉnh miền Tây (Thành Đô, Trùng Khánh, Tây An, Vân Nam, Tây Tạng, Tân Cương) bị lệch giờ Mặt Trời cực kỳ lớn so với đồng hồ Bắc Kinh. Ví dụ tại Ürümqi (Tân Cương), Mặt Trời đạt Chính Ngọ trễ hơn đồng hồ tới 2 tiếng 10 phút!

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Trung Quốc (China):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Đông Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI TRUNG QUỐC (CHINA) (12 THÁNG)

* Ghi chú: Dữ liệu thời gian tính bằng Giờ Đồng Hồ Dân Dụng Địa Phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ (12:00:00 True Solar Time).

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Trung Quốc (China))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Ürümqi (XJ) 87.62°E 14:1814:2414:1914:10 14:0614:1014:1514:14 14:0513:5513:5414:05
Lhasa (XZ) 91.12°E 14:0414:1014:0513:56 13:5213:5614:0114:00 13:5113:4113:4013:51
Beijing (BJ) 116.40°E 12:2312:2912:2412:15 12:1012:1412:2012:19 12:1012:0011:5912:09
Shanghai (SH) 121.47°E 12:0312:0812:0411:54 11:5011:5412:0011:59 11:4911:4011:3911:49
Guangzhou (GD) 113.26°E 12:3612:4112:3712:27 12:2312:2712:3312:32 12:2212:1312:1212:22
Shenzhen (GD) 114.06°E 12:3212:3812:3312:24 12:2012:2412:3012:29 12:1912:0912:0912:19
Chengdu (SC) 104.06°E 13:1213:1813:1313:04 13:0013:0413:1013:09 12:5912:4912:4912:59
Chongqing (CQ) 106.55°E 13:0213:0813:0312:54 12:5012:5413:0012:59 12:4912:3912:3912:49
Xi'an (SN) 108.94°E 12:5312:5812:5412:44 12:4012:4412:5012:49 12:4012:3012:2912:39
Kunming (YN) 102.83°E 13:1713:2313:1813:09 13:0513:0913:1413:14 13:0412:5412:5413:04
Harbin (HL) 126.64°E 11:4211:4811:4311:34 11:3011:3311:3911:38 11:2911:1911:1811:29
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME