DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • CZE

🇨🇿 Cộng Hòa Séc (Czech Republic)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 5 thành phố/tỉnh tại Cộng Hòa Séc (Czech Republic).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Cộng Hòa Séc (Czech Republic)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Cộng Hòa Séc (Czech Republic)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ CỘNG HÒA SÉC (CZECH REPUBLIC)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Cộng Hòa Séc

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI CỘNG HÒA SÉC (CZECH REPUBLIC)

Cộng Hòa Séc thuộc múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2).Đặc điểm thiên văn lý tưởng: Thủ đô Prague (14.42°E) và thành phố Liberec (15.06°E) nằm gần như trùng khít với kinh tuyến chuẩn 15°E. Do đó, vào Mùa Đông, mốc Chính Ngọ đồng hồ tại Prague gần như trùng khớp với 12:00 PM (chỉ lệch vài phút do EoT). Vào Mùa Hè (CEST), Chính Ngọ diễn ra lúc 1:00 PM.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Cộng Hòa Séc (Czech Republic):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI CỘNG HÒA SÉC (CZECH REPUBLIC) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Cộng Hòa Séc (Czech Republic))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Prague (PRG) 14.42°E 12:1112:1713:1213:03 12:5813:0213:0813:07 12:5812:4811:4711:57
Brno (BRN) 16.61°E 12:0212:0813:0312:54 12:5012:5412:5912:58 12:4912:3911:3811:49
Ostrava (OST) 18.28°E 11:5612:0112:5712:47 12:4312:4712:5312:52 12:4212:3211:3211:42
Plzeň (PLZ) 13.38°E 12:1512:2113:1613:07 13:0313:0713:1213:11 13:0212:5211:5112:02
Liberec (LIB) 15.06°E 12:0812:1413:0913:00 12:5613:0013:0613:05 12:5512:4511:4511:55
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME