DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • DEU

🇩🇪 Đức (Germany)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 8 thành phố/tỉnh tại Đức (Germany).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Đức (Germany)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Đức (Germany)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ ĐỨC (GERMANY)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại CHLB Đức

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI ĐỨC (GERMANY)

Đức nằm trong múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến chuẩn 15°E) và CEST (UTC+2) từ tháng 3 đến tháng 10.Kinh tuyến 15°E đi qua gần biên giới phía Đông nước Đức (gần Görlitz). Do đó, càng về phía Tây (như Cologne, Frankfurt, Düsseldorf), Mặt Trời càng lên đỉnh muộn hơn trên đồng hồ dân dụng.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Đức (Germany):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI ĐỨC (GERMANY) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Đức (Germany))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Berlin (BER) 13.40°E 12:1512:2113:1613:07 13:0213:0613:1213:11 13:0212:5211:5112:01
Munich (BAY) 11.58°E 12:2212:2813:2313:14 13:1013:1413:1913:19 13:0912:5911:5912:09
Frankfurt (HES) 8.68°E 12:3412:4013:3513:26 13:2113:2513:3113:30 13:2113:1112:1012:20
Hamburg (HAM) 9.99°E 12:2912:3413:3013:20 13:1613:2013:2613:25 13:1513:0612:0512:15
Cologne (NRW) 6.96°E 12:4112:4613:4213:32 13:2813:3213:3813:37 13:2813:1812:1712:27
Stuttgart (BW) 9.18°E 12:3212:3813:3313:24 13:1913:2313:2913:28 13:1913:0912:0812:18
Leipzig (SN) 12.37°E 12:1912:2513:2013:11 13:0713:1113:1613:15 13:0612:5611:5512:06
Düsseldorf (NRW) 6.78°E 12:4212:4713:4313:33 13:2913:3313:3913:38 13:2813:1812:1812:28
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME