⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Đức (Germany)
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Đức (Germany)
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ ĐỨC (GERMANY)
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại CHLB Đức
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI ĐỨC (GERMANY)
Đức nằm trong múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến chuẩn 15°E) và CEST (UTC+2) từ tháng 3 đến tháng 10.Kinh tuyến 15°E đi qua gần biên giới phía Đông nước Đức (gần Görlitz). Do đó, càng về phía Tây (như Cologne, Frankfurt, Düsseldorf), Mặt Trời càng lên đỉnh muộn hơn trên đồng hồ dân dụng.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI ĐỨC (GERMANY) (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Đức (Germany))
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Berlin (BER) | 13.40°E | 12:15 | 12:21 | 13:16 | 13:07 | 13:02 | 13:06 | 13:12 | 13:11 | 13:02 | 12:52 | 11:51 | 12:01 |
| Munich (BAY) | 11.58°E | 12:22 | 12:28 | 13:23 | 13:14 | 13:10 | 13:14 | 13:19 | 13:19 | 13:09 | 12:59 | 11:59 | 12:09 |
| Frankfurt (HES) | 8.68°E | 12:34 | 12:40 | 13:35 | 13:26 | 13:21 | 13:25 | 13:31 | 13:30 | 13:21 | 13:11 | 12:10 | 12:20 |
| Hamburg (HAM) | 9.99°E | 12:29 | 12:34 | 13:30 | 13:20 | 13:16 | 13:20 | 13:26 | 13:25 | 13:15 | 13:06 | 12:05 | 12:15 |
| Cologne (NRW) | 6.96°E | 12:41 | 12:46 | 13:42 | 13:32 | 13:28 | 13:32 | 13:38 | 13:37 | 13:28 | 13:18 | 12:17 | 12:27 |
| Stuttgart (BW) | 9.18°E | 12:32 | 12:38 | 13:33 | 13:24 | 13:19 | 13:23 | 13:29 | 13:28 | 13:19 | 13:09 | 12:08 | 12:18 |
| Leipzig (SN) | 12.37°E | 12:19 | 12:25 | 13:20 | 13:11 | 13:07 | 13:11 | 13:16 | 13:15 | 13:06 | 12:56 | 11:55 | 12:06 |
| Düsseldorf (NRW) | 6.78°E | 12:42 | 12:47 | 13:43 | 13:33 | 13:29 | 13:33 | 13:39 | 13:38 | 13:28 | 13:18 | 12:18 | 12:28 |