DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • ITA

🇮🇹 Ý (Italy)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 7 thành phố/tỉnh tại Ý (Italy).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Ý (Italy)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Ý (Italy)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ Ý (ITALY)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Nước Ý

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI Ý (ITALY)

Nước Ý thuộc múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến chuẩn 15°E đi qua sát khu vực Naples) và CEST (UTC+2) vào mùa hè.Thủ đô Rome (12.49°E) nằm lệch khoảng 2.5° về phía Tây kinh tuyến 15°E. Do đó, mốc Chính Ngọ thực tế tại Rome trễ hơn giờ tiêu chuẩn khoảng 10 phút.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Ý (Italy):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Đông Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI Ý (ITALY) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Ý (Italy))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Rome (RM) 12.49°E 12:1912:2413:2013:10 13:0613:1013:1613:15 13:0512:5611:5512:05
Milan (MI) 9.19°E 12:3212:3713:3313:23 13:1913:2313:2913:28 13:1913:0912:0812:18
Naples (NA) 14.27°E 12:1212:1713:1313:03 12:5913:0313:0913:08 12:5812:4911:4811:58
Turin (TO) 7.68°E 12:3812:4413:3913:30 13:2513:2913:3513:34 13:2513:1512:1412:24
Palermo (PA) 13.36°E 12:1512:2113:1613:07 13:0313:0713:1213:11 13:0212:5211:5112:02
Venice (VE) 12.31°E 12:1912:2513:2013:11 13:0713:1113:1713:16 13:0612:5611:5612:06
Florence (FI) 11.25°E 12:2412:2913:2513:15 13:1113:1513:2113:20 13:1013:0112:0012:10
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME