⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Ý (Italy)
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Ý (Italy)
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ Ý (ITALY)
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Nước Ý
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI Ý (ITALY)
Nước Ý thuộc múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến chuẩn 15°E đi qua sát khu vực Naples) và CEST (UTC+2) vào mùa hè.Thủ đô Rome (12.49°E) nằm lệch khoảng 2.5° về phía Tây kinh tuyến 15°E. Do đó, mốc Chính Ngọ thực tế tại Rome trễ hơn giờ tiêu chuẩn khoảng 10 phút.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI Ý (ITALY) (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Ý (Italy))
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rome (RM) | 12.49°E | 12:19 | 12:24 | 13:20 | 13:10 | 13:06 | 13:10 | 13:16 | 13:15 | 13:05 | 12:56 | 11:55 | 12:05 |
| Milan (MI) | 9.19°E | 12:32 | 12:37 | 13:33 | 13:23 | 13:19 | 13:23 | 13:29 | 13:28 | 13:19 | 13:09 | 12:08 | 12:18 |
| Naples (NA) | 14.27°E | 12:12 | 12:17 | 13:13 | 13:03 | 12:59 | 13:03 | 13:09 | 13:08 | 12:58 | 12:49 | 11:48 | 11:58 |
| Turin (TO) | 7.68°E | 12:38 | 12:44 | 13:39 | 13:30 | 13:25 | 13:29 | 13:35 | 13:34 | 13:25 | 13:15 | 12:14 | 12:24 |
| Palermo (PA) | 13.36°E | 12:15 | 12:21 | 13:16 | 13:07 | 13:03 | 13:07 | 13:12 | 13:11 | 13:02 | 12:52 | 11:51 | 12:02 |
| Venice (VE) | 12.31°E | 12:19 | 12:25 | 13:20 | 13:11 | 13:07 | 13:11 | 13:17 | 13:16 | 13:06 | 12:56 | 11:56 | 12:06 |
| Florence (FI) | 11.25°E | 12:24 | 12:29 | 13:25 | 13:15 | 13:11 | 13:15 | 13:21 | 13:20 | 13:10 | 13:01 | 12:00 | 12:10 |