DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • JPN

🇯🇵 Nhật Bản (Japan)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 8 thành phố/tỉnh tại Nhật Bản (Japan).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Nhật Bản (Japan)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Nhật Bản (Japan)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ NHẬT BẢN (JAPAN)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Nhật Bản

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI NHẬT BẢN (JAPAN)

Nhật Bản sử dụng duy nhất một múi giờ tiêu chuẩn JST (UTC+9, kinh tuyến chuẩn 135°E đi qua thành phố Akashi) và KHÔNG áp dụng Giờ Mùa Hè (DST).Do thủ đô Tokyo nằm ở kinh độ 139.69°E (lệch ~4.7° về phía Đông so với Akashi 135°E), Mặt Trời đạt Chính Ngọ tại Tokyo sớm hơn đồng hồ Akashi khoảng 18.8 phút. Ngược lại, tại Okinawa (Naha - 127.68°E), Mặt Trời lên đỉnh trễ hơn gần 30 phút.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Nhật Bản (Japan):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Đông Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI NHẬT BẢN (JAPAN) (12 THÁNG)

* Ghi chú: Dữ liệu thời gian tính bằng Giờ Đồng Hồ Dân Dụng Địa Phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ (12:00:00 True Solar Time).

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Nhật Bản (Japan))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Tokyo (Kanto) 139.69°E 11:5011:5511:5111:41 11:3711:4111:4711:46 11:3711:2711:2611:36
Osaka (Kansai) 135.50°E 12:0712:1212:0811:58 11:5411:5812:0412:03 11:5311:4411:4311:53
Kyoto (Kansai) 135.77°E 12:0612:1112:0711:57 11:5311:5712:0312:02 11:5211:4311:4211:52
Nagoya (Chubu) 136.90°E 12:0112:0712:0211:53 11:4811:5211:5811:57 11:4811:3811:3711:47
Sapporo (Hokkaido) 141.35°E 11:4311:4911:4411:35 11:3111:3511:4011:39 11:3011:2011:1911:30
Fukuoka (Kyushu) 130.40°E 12:2712:3312:2812:19 12:1412:1812:2412:23 12:1412:0412:0312:13
Hiroshima (Chugoku) 132.46°E 12:1912:2412:2012:10 12:0612:1012:1612:15 12:0611:5611:5512:05
Naha (Okinawa) 127.68°E 12:3812:4412:3912:30 12:2512:2912:3512:34 12:2512:1512:1412:24
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME