DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • NZL

🇳🇿 New Zealand

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 11 thành phố/tỉnh tại New Zealand.

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại New Zealand

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại New Zealand

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ NEW ZEALAND

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Nam Bán Cầu New Zealand

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ NEW ZEALAND

New Zealand nằm ở cực Đông Nam Bán Cầu với múi giờ tiêu chuẩn NZST (UTC+12, kinh tuyến chuẩn 180° Đông).Đặc điểm Giờ Mùa Hè (DST) Nam Bán Cầu:• Áp dụng Giờ Mùa Hè NZDT (+1h, UTC+13) từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 4 năm sau (các tháng 1, 2, 3, 10, 11, 12).• Toàn bộ đảo Bắc và đảo Nam New Zealand tuân thủ nghiêm ngặt quy định DST này.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại New Zealand:Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Đông Nơi Sinh − 180°) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI NEW ZEALAND (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng Nam Bán Cầu áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h vào các tháng 1, 2, 3, 10, 11, 12).

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (New Zealand)

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Auckland 174.8°E 13:3013:3513:3112:21 12:1712:2112:2712:26 12:1613:0713:0613:16
Wellington 174.8°E 13:3013:3513:3112:21 12:1712:2112:2712:26 12:1613:0613:0613:16
Hamilton 175.3°E 13:2813:3313:2912:19 12:1512:1912:2512:24 12:1413:0413:0413:14
Tauranga 176.2°E 13:2413:3013:2512:16 12:1112:1512:2112:20 12:1113:0113:0013:10
Napier 176.9°E 13:2113:2713:2212:13 12:0812:1212:1812:17 12:0812:5812:5713:07
Palmerston North 175.6°E 13:2613:3213:2712:18 12:1412:1812:2312:22 12:1313:0313:0213:13
Christchurch 172.6°E 13:3813:4413:3912:30 12:2612:3012:3512:34 12:2513:1513:1413:25
Dunedin 170.5°E 13:4713:5213:4812:38 12:3412:3812:4412:43 12:3313:2413:2313:33
Queenstown 168.7°E 13:5414:0013:5512:46 12:4112:4512:5112:50 12:4113:3113:3013:40
Nelson 173.3°E 13:3613:4113:3712:27 12:2312:2712:3312:32 12:2213:1213:1213:22
Invercargill 168.3°E 13:5514:0113:5612:47 12:4312:4712:5212:51 12:4213:3213:3113:42
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME