⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại New Zealand
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại New Zealand
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ NEW ZEALAND
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Nam Bán Cầu New Zealand
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ NEW ZEALAND
New Zealand nằm ở cực Đông Nam Bán Cầu với múi giờ tiêu chuẩn NZST (UTC+12, kinh tuyến chuẩn 180° Đông).Đặc điểm Giờ Mùa Hè (DST) Nam Bán Cầu:• Áp dụng Giờ Mùa Hè NZDT (+1h, UTC+13) từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 4 năm sau (các tháng 1, 2, 3, 10, 11, 12).• Toàn bộ đảo Bắc và đảo Nam New Zealand tuân thủ nghiêm ngặt quy định DST này.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI NEW ZEALAND (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng Nam Bán Cầu áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h vào các tháng 1, 2, 3, 10, 11, 12).
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (New Zealand)
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Auckland | 174.8°E | 13:30 | 13:35 | 13:31 | 12:21 | 12:17 | 12:21 | 12:27 | 12:26 | 12:16 | 13:07 | 13:06 | 13:16 |
| Wellington | 174.8°E | 13:30 | 13:35 | 13:31 | 12:21 | 12:17 | 12:21 | 12:27 | 12:26 | 12:16 | 13:06 | 13:06 | 13:16 |
| Hamilton | 175.3°E | 13:28 | 13:33 | 13:29 | 12:19 | 12:15 | 12:19 | 12:25 | 12:24 | 12:14 | 13:04 | 13:04 | 13:14 |
| Tauranga | 176.2°E | 13:24 | 13:30 | 13:25 | 12:16 | 12:11 | 12:15 | 12:21 | 12:20 | 12:11 | 13:01 | 13:00 | 13:10 |
| Napier | 176.9°E | 13:21 | 13:27 | 13:22 | 12:13 | 12:08 | 12:12 | 12:18 | 12:17 | 12:08 | 12:58 | 12:57 | 13:07 |
| Palmerston North | 175.6°E | 13:26 | 13:32 | 13:27 | 12:18 | 12:14 | 12:18 | 12:23 | 12:22 | 12:13 | 13:03 | 13:02 | 13:13 |
| Christchurch | 172.6°E | 13:38 | 13:44 | 13:39 | 12:30 | 12:26 | 12:30 | 12:35 | 12:34 | 12:25 | 13:15 | 13:14 | 13:25 |
| Dunedin | 170.5°E | 13:47 | 13:52 | 13:48 | 12:38 | 12:34 | 12:38 | 12:44 | 12:43 | 12:33 | 13:24 | 13:23 | 13:33 |
| Queenstown | 168.7°E | 13:54 | 14:00 | 13:55 | 12:46 | 12:41 | 12:45 | 12:51 | 12:50 | 12:41 | 13:31 | 13:30 | 13:40 |
| Nelson | 173.3°E | 13:36 | 13:41 | 13:37 | 12:27 | 12:23 | 12:27 | 12:33 | 12:32 | 12:22 | 13:12 | 13:12 | 13:22 |
| Invercargill | 168.3°E | 13:55 | 14:01 | 13:56 | 12:47 | 12:43 | 12:47 | 12:52 | 12:51 | 12:42 | 13:32 | 13:31 | 13:42 |