⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Peru
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Peru
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ PERU
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Peru
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI PERU
Peru áp dụng múi giờ PET (UTC-5, kinh tuyến chuẩn 75°W) cố định quanh năm, không áp dụng Giờ Mùa Hè.Thủ đô Lima nằm ở kinh độ 77.04°W (lệch ~2.04° về phía Tây kinh tuyến 75°W), làm Mốc Chính Ngọ thực tế tại Lima trễ hơn đồng hồ khoảng 8 phút.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI PERU (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Peru)
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lima (LMA) | 77.04°W | 12:17 | 12:22 | 12:18 | 12:08 | 12:04 | 12:08 | 12:14 | 12:13 | 12:04 | 11:54 | 11:53 | 12:03 |
| Arequipa (AQP) | 71.54°W | 11:55 | 12:00 | 11:56 | 11:46 | 11:42 | 11:46 | 11:52 | 11:51 | 11:42 | 11:32 | 11:31 | 11:41 |
| Cusco (CUZ) | 71.97°W | 11:57 | 12:02 | 11:58 | 11:48 | 11:44 | 11:48 | 11:54 | 11:53 | 11:43 | 11:33 | 11:33 | 11:43 |
| Trujillo (LAL) | 79.03°W | 12:25 | 12:30 | 12:26 | 12:16 | 12:12 | 12:16 | 12:22 | 12:21 | 12:11 | 12:02 | 12:01 | 12:11 |
| Iquitos (LOR) | 73.25°W | 12:02 | 12:07 | 12:03 | 11:53 | 11:49 | 11:53 | 11:59 | 11:58 | 11:48 | 11:39 | 11:38 | 11:48 |