DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • RUS

🇷🇺 Nga (Russia)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 8 thành phố/tỉnh tại Nga (Russia).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Nga (Russia)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Nga (Russia)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ LIÊN BANG NGA (RUSSIA)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Liên Bang Nga

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI LIÊN BANG NGA (RUSSIA)

Lưu ý quan trọng về múi giờ Nga: Liên Bang Nga đã chính thức BÃI BỎ Giờ Mùa Hè (DST) từ năm 2014. Tất cả các múi giờ tại Nga giữ cố định quanh năm.Nga trải dài trên 11 múi giờ. Ví dụ: Thủ đô Matxcơva dùng múi giờ MSK (UTC+3, kinh tuyến chuẩn 45°E). Do Matxcơva nằm ở kinh độ 37.62°E (lệch về phía Tây kinh tuyến chuẩn 45°E), Mặt Trời đạt Chính Ngọ trễ hơn khoảng 30 phút.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Liên Bang Nga (Russia):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI LIÊN BANG NGA (RUSSIA) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Nga (Russia))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Moscow (MOW) 37.62°E 12:3812:4412:3912:30 12:2612:3012:3512:34 12:2512:1512:1412:25
Saint Petersburg (SPE) 30.31°E 13:0713:1313:0812:59 12:5512:5913:0513:04 12:5412:4412:4412:54
Kazan (TA) 49.12°E 11:5211:5811:5311:44 11:4011:4411:4911:48 11:3911:2911:2811:39
Nizhny Novgorod (NIZ) 44.00°E 12:1312:1812:1412:04 12:0012:0412:1012:09 11:5911:5011:4911:59
Rostov-on-Don (ROS) 39.70°E 12:3012:3512:3112:21 12:1712:2112:2712:26 12:1712:0712:0612:16
Novosibirsk (NVS) 82.92°E 13:3713:4313:3813:29 13:2413:2813:3413:33 13:2413:1413:1313:23
Vladivostok (PRI) 131.89°E 13:2113:2713:2213:13 13:0913:1213:1813:17 13:0812:5812:5713:08
Yekaterinburg (SVE) 60.60°E 13:0613:1213:0712:58 12:5412:5813:0313:02 12:5312:4312:4212:53
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME