⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Tây Ban Nha (Spain)
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Tây Ban Nha (Spain)
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ TÂY BAN NHA (SPAIN)
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Tây Ban Nha
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI TÂY BAN NHA (SPAIN)
Đặc thù thuật số kỷ lục tại Tây Ban Nha:Mặc dù phần lớn lãnh thổ Tây Ban Nha nằm ở bán cầu Tây (kinh độ từ 0° đến 9°W), nước này lại áp dụng múi giờ Trung Âu CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2 vào Mùa Hè).Hệ quả Bát Tự / Tử Vi: Tây Ban Nha có độ lệch Giờ Mặt Trời so với giờ đồng hồ LỚN NHẤT CHÂU ÂU! Tại Madrid và Seville vào Mùa Hè, Mặt Trời đạt Chính Ngọ trễ tới 2:15 PM – 2:25 PM chiều! Trẻ sinh lúc 1:30 PM chiều đồng hồ vẫn thuộc GIỜ TỊ!
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI TÂY BAN NHA (SPAIN) (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng có áp dụng Giờ Mùa Hè (DST +1h). Dữ liệu tính bằng giờ đồng hồ dân dụng địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Tây Ban Nha (Spain))
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Madrid (MD) | 3.70°W | 13:23 | 13:29 | 14:24 | 14:15 | 14:11 | 14:15 | 14:21 | 14:20 | 14:10 | 14:00 | 13:00 | 13:10 |
| Barcelona (CT) | 2.17°E | 13:00 | 13:06 | 14:01 | 13:52 | 13:47 | 13:51 | 13:57 | 13:56 | 13:47 | 13:37 | 12:36 | 12:46 |
| Valencia (VC) | 0.38°W | 13:10 | 13:16 | 14:11 | 14:02 | 13:58 | 14:02 | 14:07 | 14:06 | 13:57 | 13:47 | 12:46 | 12:57 |
| Seville (AN) | 5.98°W | 13:33 | 13:38 | 14:34 | 14:24 | 14:20 | 14:24 | 14:30 | 14:29 | 14:19 | 14:10 | 13:09 | 13:19 |
| Málaga (AN) | 4.42°W | 13:26 | 13:32 | 14:27 | 14:18 | 14:14 | 14:18 | 14:23 | 14:23 | 14:13 | 14:03 | 13:03 | 13:13 |
| Bilbao (PV) | 2.93°W | 13:20 | 13:26 | 14:21 | 14:12 | 14:08 | 14:12 | 14:18 | 14:17 | 14:07 | 13:57 | 12:57 | 13:07 |