DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • CHE

🇨🇭 Thụy Sĩ (Switzerland)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 5 thành phố/tỉnh tại Thụy Sĩ (Switzerland).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Thụy Sĩ (Switzerland)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Thụy Sĩ (Switzerland)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ THỤY SĨ (SWITZERLAND)

Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Thụy Sĩ

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI THỤY SĨ (SWITZERLAND)

Thụy Sĩ thuộc múi giờ CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2). Toàn bộ lãnh thổ nằm gọn ở vùng Tây Âu kinh độ 6°E – 10°E.Thời điểm Chính Ngọ thực tế tại Thụy Sĩ dao động từ 12:20 PM đến 12:40 PM vào Mùa Đông và 1:20 PM đến 1:40 PM vào Mùa Hè.

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Thụy Sĩ (Switzerland):Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT − (Kinh độ Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI THỤY SĨ (SWITZERLAND) (12 THÁNG)

* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Thụy Sĩ (Switzerland))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
Zurich (ZH) 8.54°E 12:3412:4013:3513:26 13:2213:2613:3213:31 13:2113:1112:1112:21
Geneva (GE) 6.14°E 12:4412:5013:4513:36 13:3213:3513:4113:40 13:3113:2112:2012:31
Basel (BS) 7.59°E 12:3812:4413:3913:30 13:2613:3013:3513:35 13:2513:1512:1412:25
Bern (BE) 7.45°E 12:3912:4413:4013:30 13:2613:3013:3613:35 13:2613:1612:1512:25
Lausanne (VD) 6.63°E 12:4212:4813:4313:34 13:3013:3413:3913:38 13:2913:1912:1812:29
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME