⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Thụy Sĩ (Switzerland)
📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Thụy Sĩ (Switzerland)
BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC THÀNH PHỐ THỤY SĨ (SWITZERLAND)
Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tại Thụy Sĩ
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ TẠI THỤY SĨ (SWITZERLAND)
Thụy Sĩ thuộc múi giờ CET (UTC+1, kinh tuyến 15°E) và CEST (UTC+2). Toàn bộ lãnh thổ nằm gọn ở vùng Tây Âu kinh độ 6°E – 10°E.Thời điểm Chính Ngọ thực tế tại Thụy Sĩ dao động từ 12:20 PM đến 12:40 PM vào Mùa Đông và 1:20 PM đến 1:40 PM vào Mùa Hè.
2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI THỤY SĨ (SWITZERLAND) (12 THÁNG)
* Dấu (*) biểu thị các tháng áp dụng Giờ Mùa Hè Châu Âu (DST +1h từ tháng 3 đến tháng 10). Số liệu tính bằng giờ đồng hồ địa phương khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ.
📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Thụy Sĩ (Switzerland))
Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:
| Thành Phố / Tỉnh | Kinh Độ | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zurich (ZH) | 8.54°E | 12:34 | 12:40 | 13:35 | 13:26 | 13:22 | 13:26 | 13:32 | 13:31 | 13:21 | 13:11 | 12:11 | 12:21 |
| Geneva (GE) | 6.14°E | 12:44 | 12:50 | 13:45 | 13:36 | 13:32 | 13:35 | 13:41 | 13:40 | 13:31 | 13:21 | 12:20 | 12:31 |
| Basel (BS) | 7.59°E | 12:38 | 12:44 | 13:39 | 13:30 | 13:26 | 13:30 | 13:35 | 13:35 | 13:25 | 13:15 | 12:14 | 12:25 |
| Bern (BE) | 7.45°E | 12:39 | 12:44 | 13:40 | 13:30 | 13:26 | 13:30 | 13:36 | 13:35 | 13:26 | 13:16 | 12:15 | 12:25 |
| Lausanne (VD) | 6.63°E | 12:42 | 12:48 | 13:43 | 13:34 | 13:30 | 13:34 | 13:39 | 13:38 | 13:29 | 13:19 | 12:18 | 12:29 |