DỮ LIỆU THIÊN VĂN BÁT TỰ • USA

🇺🇸 Hoa Kỳ (USA)

Bảng mốc thời điểm Chính Ngọ thực tế (12:00 TST) và công cụ quy đổi Chân Giờ cho 25 thành phố/tỉnh tại Hoa Kỳ (USA).

⚙️ Tra Cứu Chân Giờ Tại Hoa Kỳ (USA)

✨ Ngày 21/07/2026 là ngày Bính Thân (Thiên Can Ngày: Bính)

📖 Cơ Sở Lý Luận & Đặc Thù Múi Giờ Tại Hoa Kỳ (USA)

BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾTẠI CÁC BAN & THÀNH PHỐ LỚN HOA KỲ (USA)

Phương Pháp Quy Đổi Giờ Mặt Trời Thực (True Solar Time) Lập Lá Số Bát Tự & Tử Vi Tọa Độ Nước Ngoài

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN & ĐẶC THÙ MÚI GIỜ HOA KỲ (USA)

Khi lập lá số Bát Tự Tứ Trụ hoặc Tử Vi Đẩu Số cho người sinh tại Hoa Kỳ, nguyên tắc bắt buộc là phải sử dụng GIỜ MẶT TRỜI THỰC (True Solar Time - TST) ngay tại tọa độ nơi sinh, tuyệt đối không quy đổi về giờ Việt Nam. Tuy nhiên, việc xác định Giờ Mặt Trời Thực tại Hoa Kỳ phức tạp hơn Việt Nam do 2 yếu tố đặc thù: 1) Hoa Kỳ trải dài qua 6 múi giờ chuẩn (Eastern, Central, Mountain, Pacific, Alaska, Hawaii). 2) Quy định Giờ Mùa Hè (Daylight Saving Time - DST): Cộng thêm 1 giờ vào đồng hồ dân dụng từ tháng 3 đến tháng 11 (trừ bang Arizona và Hawaii).

Công Thức Quy Đổi Giờ Đồng Hồ Khi Mặt Trời Đạt Chính Ngọ (12:00 TST) tại Hoa Kỳ:Giờ Đồng Hồ = 12:00:00 − EoT + (Kinh độ Nơi Sinh − Kinh độ Chuẩn Múi Giờ) × 4 phút + [DST (60 phút nếu có)]

2. BẢNG THỜI ĐIỂM CHÍNH NGỌ THỰC TẾ TẠI CÁC BANG & THÀNH PHỐ HOA KỲ (12 THÁNG)

* Ghi chú: Thời gian trong bảng biểu thị GIỜ ĐỒNG HỒ DÂN DỤNG CỦA ĐỊA PHƯƠNG (đã cộng +1 giờ DST trong các tháng 3-10 với các bang áp dụng DST) khi Mặt Trời đạt Đúng Chính Ngọ (12:00:00 True Solar Time).

• KHO VỰC: MIỀN ĐÔNG (EST/EDT)

📊 Bảng Thời Điểm Chính Ngọ Thực Tế 12 Tháng (Hoa Kỳ (USA))

Thống kê thời điểm Mặt Trời đạt đỉnh (12:00 True Solar Time) trên đồng hồ dân dụng qua các tháng trong năm:

Thành Phố / Tỉnh Kinh Độ T1T2T3T4T5T6 T7T8T9T10T11T12
New York, NY 73.9°W 12:0412:1013:0512:56 12:5212:5613:0213:01 12:5112:4111:4111:51
Washington, DC 77.0°W 12:1712:2213:1813:08 13:0413:0813:1413:13 13:0412:5411:5312:03
Boston, MA 71.1°W 11:5311:5812:5412:44 12:4012:4412:5012:49 12:4012:3011:2911:39
Atlanta, GA 84.4°W 12:4612:5213:4713:38 13:3413:3813:4313:42 13:3313:2312:2212:33
Miami, FL 80.2°W 12:2912:3513:3013:21 13:1713:2113:2713:26 13:1613:0612:0612:16
Orlando, FL 81.4°W 12:3412:4013:3513:26 13:2213:2613:3113:30 13:2113:1112:1012:21
Philadelphia, PA 75.2°W 12:0912:1513:1013:01 12:5713:0113:0613:06 12:5612:4611:4611:56
Charlotte, NC 80.8°W 12:3212:3813:3313:24 13:1913:2313:2913:28 13:1913:0912:0812:18
Chicago, IL 87.6°W 11:5912:0513:0012:51 12:4712:5112:5612:55 12:4612:3611:3511:46
Houston, TX 95.4°W 12:3012:3613:3113:22 13:1813:2213:2713:26 13:1713:0712:0612:17
Dallas, TX 96.8°W 12:3612:4113:3713:27 13:2313:2713:3313:32 13:2313:1312:1212:22
Pensacola, FL 87.2°W 11:5712:0312:5812:49 12:4512:4912:5512:54 12:4412:3411:3411:44
New Orleans, LA 90.1°W 12:0912:1513:1013:01 12:5613:0013:0613:05 12:5612:4611:4511:55
Minneapolis, MN 93.3°W 12:2212:2713:2313:13 13:0913:1313:1913:18 13:0812:5911:5812:08
St. Louis, MO 90.2°W 12:0912:1513:1013:01 12:5713:0113:0713:06 12:5612:4611:4611:56
Denver, CO 105.0°W 12:0912:1413:1013:00 12:5613:0013:0613:05 12:5512:4611:4511:55
Salt Lake City, UT 111.9°W 12:3612:4213:3713:28 13:2413:2813:3313:32 13:2313:1312:1212:23
Albuquerque, NM 106.7°W 12:1512:2113:1613:07 13:0313:0713:1213:11 13:0212:5211:5112:02
Los Angeles, CA 118.2°W 12:0212:0713:0312:53 12:4912:5312:5912:58 12:4812:3911:3811:48
San Francisco, CA 122.4°W 12:1812:2413:1913:10 13:0613:1013:1513:15 13:0512:5511:5512:05
San Diego, CA 117.2°W 11:5712:0312:5812:49 12:4512:4912:5412:54 12:4412:3411:3311:44
Seattle, WA 122.3°W 12:1812:2413:1913:10 13:0513:0913:1513:14 13:0512:5511:5412:04
Las Vegas, NV 115.1°W 11:4911:5512:5012:41 12:3712:4112:4612:45 12:3612:2611:2511:36
Anchorage, AK 149.9°W 13:0813:1414:0914:00 13:5614:0014:0514:04 13:5513:4512:4412:55
Honolulu, HI 157.9°W 12:4012:4612:4112:32 12:2812:3112:3712:36 12:2712:1712:1612:27
⬅️ Về Trang Chủ UK TRUE SOLAR TIME