Âm Trạch: Phong Thủy Mộ Phần trong Dương Công Cổ Phái
Chương 07
⛰️

Âm Trạch (陰宅)

Phong Thủy Mộ Phần. Dương Công Cổ Phái

I. Tầm Quan Trọng

Âm Trạch (陰宅) – phong thủy mộ phần – là ỨNG DỤNG GỐC và QUAN TRỌNG NHẤT của Dương Công Cổ Phái. Dương Quân Tùng nổi danh là "Dương Cứu Bần" (cứu người nghèo) chính nhờ khả năng chọn đất chôn cất giúp con cháu hưng vượng.

"Nhất mộ nhị trạch tam phong thủy"
→ Thứ nhất là mộ (Âm Trạch), thứ hai là nhà (Dương Trạch).
Lý thuyết: Hài cốt tổ tiên = ANTEN thu sóng năng lượng từ Long mạch. Năng lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến con cháu nhiều đời qua mối liên hệ di truyền (ADN).
✦ ✦ ✦

II. Quy Trình 5 Bước Hoàn Chỉnh

BƯỚC 1

Tầm Long (尋龍) → Dùng ĐỊA BÀN

  • Theo dõi Long mạch từ Thái Tổ Sơn.
  • Quan sát Ngũ Tinh hình thể (Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ).
  • Kiểm tra Bác Hoán (biến hóa, lột xác).
  • Xác định Long Sinh/Tử, Dương/Âm.
  • Dùng Địa Bàn (Chính Châm) đo hướng Long nhập thủ.
BƯỚC 2

Điểm Huyệt (點穴)

  • Tìm điểm kết tụ sinh khí trên Long mạch.
  • Xác định hình thể huyệt: Oa, Kiềm, Nhũ, Đột.
  • Kiểm tra huyệt tình: đất ấm, mềm, thơm, cỏ xanh.
  • Xác định Thiên / Nhân / Địa huyệt.
  • Phân biệt huyệt thật / giả.
BƯỚC 3

Quan Sa (觀砂) → Dùng NHÂN BÀN

  • Dùng Nhân Bàn (Trung Châm) đo phương vị Sa.
  • Kiểm tra Thanh Long (trái), Bạch Hổ (phải).
  • Đánh giá Án Sơn (trước gần), Triều Sơn (trước xa).
  • Kiểm tra Tọa Sơn (sau – Huyền Vũ).
  • Xác định Sa cát (hữu tình) hay Sa hung (vô tình).
BƯỚC 4

Sát Thủy (察水) → Dùng THIÊN BÀN

  • Dùng Thiên Bàn (Phùng Châm) đo phương vị nước.
  • Xác định Lai Thủy (nước đến) ở cung nào.
  • Xác định Thủy Khẩu (nước thoát) ở cung nào.
  • Từ Thủy Khẩu → xác định Tứ Đại Cục (Kim / Mộc / Thủy / Hỏa).
  • Áp dụng vòng Trường Sinh 12 cung → cát/hung.
  • Kiểm tra nguyên tắc: "Thu Sinh Vượng, Phóng Tử Tuyệt Mộ".
BƯỚC 5

Lập Hướng (立向) → Dùng ĐỊA BÀN

  • Dùng Địa Bàn (Chính Châm) lập hướng bia mộ.
  • Long Hướng đồng cục (Long và Hướng cùng một cục).
  • Hướng phải phối hợp với Thủy Pháp.
  • Kiểm tra Sa và Thủy một lần nữa.
  • Xác nhận tất cả phù hợp → tiến hành xây mộ.
✦ ✦ ✦

III. Nguyên Tắc Long Hướng Đồng Cục

Long và Hướng phải cùng thuộc một cục:

  • Long thuộc Hỏa cục (Dần – Ngọ – Tuất) → Hướng cũng thuộc Hỏa cục.
  • Long thuộc Thủy cục (Thân – Tý – Thìn) → Hướng cũng thuộc Thủy cục.
  • Long thuộc Kim cục (Tỵ – Dậu – Sửu) → Hướng cũng thuộc Kim cục.
  • Long thuộc Mộc cục (Hợi – Mão – Mùi) → Hướng cũng thuộc Mộc cục.
⚠ Long Hướng KHÔNG đồng cục = SAI → gây tán tài, bại đinh.
✦ ✦ ✦

IV. Ảnh Hưởng Đến Con Cháu

Âm Trạch TỐT ✅Âm Trạch XẤU ❌
Con cháu hưng thịnhCon cháu lụn bại
Nhiều người tài giỏiBệnh tật, tai họa
Gia đạo hòa thuậnGia đình bất hòa
Tài lộc dồi dàoTài chính khó khăn
Quan lộ hanh thôngKiện tụng, thị phi
Nhân đinh đông đúcTuyệt tự, ít con
Ảnh hưởng 3 – 7 đờiẢnh hưởng xấu kéo dài
✦ ✦ ✦

V. Cải Táng và Trùng Tu

1. Khi nào cần Cải Táng (改葬)?

  • Gia đình liên tục gặp tai họa, bệnh tật.
  • Đất mộ bị ngập nước, sạt lở, cây cối xâm lấn.
  • Phát hiện mộ đặt sai hướng, sai huyệt.
  • Mối, kiến xâm nhập mộ.

2. Quy trình Cải Táng

  • Tìm đất mới theo đúng 5 bước ở trên.
  • Chọn ngày giờ tốt (Trạch Nhật).
  • Di dời hài cốt cẩn thận.
  • Lập hướng mới theo Dương Công.

3. Trùng Tu (重修)

  • Sửa chữa mộ cũ, chỉnh hướng.
  • Ít ảnh hưởng hơn Cải Táng.
  • Vẫn cần chọn ngày giờ tốt.
✦ ✦ ✦

📋 VI. Tóm Tắt

Âm Trạch là ứng dụng GỐC của Dương Công, ảnh hưởng 3 – 7 đời con cháu.

Quy trình 5 bước: Tầm Long (Địa Bàn) → Điểm Huyệt → Quan Sa (Nhân Bàn) → Sát Thủy (Thiên Bàn) → Lập Hướng (Địa Bàn).

Nguyên tắc: Long Hướng đồng cục.