La Kinh: La Bàn Phong Thủy Dương Công Cổ Phái
Chương 06
🧭

La Kinh (羅經)

La Bàn Phong Thủy. Dương Công Cổ Phái

I. La Kinh Là Gì?

La Kinh (羅經), còn gọi La Bàn (羅盤), là công cụ CHÍNH và KHÔNG THỂ THIẾU trong phong thủy Dương Công.

"羅" (La) = bao quát  |  "經" (Kinh) = kinh điển

→ La Kinh = "thiên văn bao quát kinh điển".

La Kinh Dương Công sử dụng BA BÀN (tam bàn) để đo đạc ba mục đích khác nhau, khác với La Bàn Tam Nguyên (Huyền Không) chỉ dùng một bàn chính.

✦ ✦ ✦

II. Cấu Trúc Cơ Bản

1. Thiên Trì (天池): Trung tâm

  • Kim chỉ nam (kim từ) ở chính giữa.
  • Đầu đỏ (Nam) chỉ phương Nam.
  • Đáy nước (Thiên Trì) giữ kim ổn định.

2. 24 Sơn Hướng (二十四山)

Vòng tròn chia thành 24 phần bằng nhau, mỗi phần = 15°. Gồm 3 nhóm:

NhómSố lượngChi tiết
Tứ Duy (四維)4Càn, Khôn, Cấn, Tốn (4 quái ở 4 góc)
Bát Thiên Can (八天干)8Giáp, Ất, Bính, Đinh, Canh, Tân, Nhâm, Quý
Thập Nhị Địa Chi (十二地支)12Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi

→ Tổng: 4 + 8 + 12 = 24 Sơn Hướng.

✦ ✦ ✦

III. Ba Bàn (三盤): Cốt Lõi La Kinh Dương Công

ĐỊA BÀN (地盤)NHÂN BÀN (人盤)THIÊN BÀN (天盤)
Tên kimChính Châm (正針)Trung Châm (中針)Phùng Châm (縫針)
Độ lệch0° (chuẩn)+7.5° (phải)−7.5° (trái)
Chức năngLẬP HƯỚNG / Cách LongTIÊU SA / Đánh giá SaNẠP THỦY / Đánh giá Thủy
Ứng dụngXác định Sơn Hướng nhà/mộĐo phương vị của Sa (gò đồi)Đo phương vị nước đến/đi
Kinh điển"Dĩ Chính Châm cách long lập hướng""Dĩ Trung Châm tiêu sa""Dĩ Phùng Châm nạp thủy"
ĐÂY LÀ ĐẶC TRƯNG RIÊNG của Dương Công Cổ Phái! Huyền Không Phi Tinh chỉ dùng Địa Bàn. Dương Công dùng CẢ 3 BÀN cho 3 mục đích khác nhau.
✦ ✦ ✦

IV. 24 Sơn Hướng Chi Tiết

24 Sơn theo thứ tự (bắt đầu từ Bắc, theo chiều kim đồng hồ):

STTSơnĐộPhương vị
1Nhâm337.5°Bắc – Tây Bắc
2352.5°Bắc
3Quý7.5°Bắc – Đông Bắc
4Sửu22.5°Đông Bắc
5Cấn37.5°Đông Bắc
6Dần52.5°ĐB – Đông
7Giáp67.5°Đông – ĐB
8Mão82.5°Đông
9Ất97.5°Đông – ĐN
10Thìn112.5°Đông Nam
11Tốn127.5°Đông Nam
12Tỵ142.5°ĐN – Nam
13Bính157.5°Nam – ĐN
14Ngọ172.5°Nam
15Đinh187.5°Nam – TN
16Mùi202.5°Tây Nam
17Khôn217.5°Tây Nam
18Thân232.5°TN – Tây
19Canh247.5°Tây – TN
20Dậu262.5°Tây
21Tân277.5°Tây – TB
22Tuất292.5°Tây Bắc
23Càn307.5°Tây Bắc
24Hợi322.5°TB – Bắc
✦ ✦ ✦

V. So Sánh Với La Bàn Tam Nguyên

Tiêu chíLa Kinh DƯƠNG CÔNGLa Bàn TAM NGUYÊN
Số bàn chính3 (Địa, Nhân, Thiên)1 (Địa Bàn chủ yếu)
Mỗi sơn15°15° (chia tiểu: 5°)
Chức năng chínhLập hướng + Tiêu Sa + Nạp ThủyPhi Tinh + Quái Vận
Dùng choTam Hợp, Dương CôngHuyền Không Phi Tinh, Huyền Không Đại Quái
Độ lệch Nhân Bàn+7.5°Không dùng
Độ lệch Thiên Bàn−7.5°Không dùng
✦ ✦ ✦

VI. Cách Sử Dụng Thực Tế

Các bước đo La Kinh

  1. Đặt la bàn ngang tầm bụng, cách xa vật kim loại > 1m.
  2. Canh kim chỉ nam chỉ đúng hướng Bắc – Nam.
  3. Đọc phương vị theo đường chỉ đỏ (Thập tự).
  4. Lần lượt đo:
    • a) Địa Bàn: Sơn Hướng nhà/mộ → lập hướng.
    • b) Nhân Bàn: Phương vị Sa (núi, gò đồi xung quanh) → tiêu sa.
    • c) Thiên Bàn: Phương vị Thủy (sông, đường) → nạp thủy.
✦ ✦ ✦

📋 VII. Tóm Tắt

La Kinh Dương Công có 3 bàn (Địa – Nhân – Thiên), mỗi bàn lệch 7.5° phục vụ mục đích khác: Lập Hướng (Địa Bàn), Tiêu Sa (Nhân Bàn), Nạp Thủy (Thiên Bàn).

24 Sơn Hướng chia thành 4 Duy + 8 Thiên Can + 12 Địa Chi, mỗi sơn 15°.