Thủy Pháp: Phương Pháp Luận Thủy trong Dương Công Cổ Phái
Chương 05
🌊

Thủy Pháp (水法)

Phương Pháp Luận Thủy. Dương Công Cổ Phái

I. Thủy Là Gì?

Thủy (水) = Nước, bao gồm sông, suối, hồ, ao, kênh mương, và trong ứng dụng hiện đại còn gồm ĐƯỜNG ĐI, NGÃ RẼ, NGÕ HẺM (vì đường như dòng nước dẫn khí).

「山管人丁, 水管財」
"Sơn quản nhân đinh, Thủy quản tài"
→ Núi quản con cháu, Nước quản tài lộc.
Thủy Pháp = phương pháp XÁC ĐỊNH TÀI LỘC trong phong thủy.
✦ ✦ ✦

II. Vòng Trường Sinh 12 Cung (長生十二宮)

Cốt lõi của Thủy Pháp Dương Công là vòng Trường Sinh gồm 12 trạng thái, tượng trưng cho vòng sinh tử của vạn vật:

STTTên cungHán tựÝ nghĩa
1TRƯỜNG SINH長生Mới sinh, khởi đầu → CÁT
2MỘC DỤC沐浴Tắm rửa, non nớt → BÌNH (còn gọi: Đào Hoa)
3QUAN ĐỚI冠帶Đội mũ, trưởng thành → CÁT
4LÂM QUAN臨官Ra làm quan, phát đạt → CÁT
5ĐẾ VƯỢNG帝旺Cực thịnh, đỉnh cao → CÁT
6SUYBắt đầu suy → BÌNH
7BỆNHỐm đau, yếu → HUNG
8TỬChết → HUNG
9MỘChôn cất, nhập mộ → ĐẶC BIỆT (Mộ Khố = kho tàng)
10TUYỆTDứt tuyệt, hết → HUNG
11THAIThai nghén, chuẩn bị → BÌNH
12DƯỠNGNuôi dưỡng, sắp sinh → CÁT
CUNG CÁT (thu nước vào): Trường Sinh, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Dưỡng.
CUNG HUNG (phóng nước ra): Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt.
ĐẶC BIỆT: Mộ = "Mộ Khố" (kho) – nơi phóng thủy tốt nhất, gọi là "tá khố tiêu thủy" 借庫消水.
✦ ✦ ✦

III. Thu Thủy và Phóng Thủy

1. Thu Thủy (收水): Nước ĐẾN

  • Lai Thủy (來水) = dòng nước chảy ĐẾN huyệt.
  • Nước đến từ phương CÁT = thu sinh khí, tài lộc.
  • Lý tưởng: Nước từ Trường Sinh, Lâm Quan, Đế Vượng chảy đến.

2. Phóng Thủy (放水): Nước ĐI

  • Khứ Thủy (去水) = dòng nước chảy ĐI khỏi huyệt.
  • Thủy Khẩu (水口) = nơi nước THOÁT RA → CỰC KỲ QUAN TRỌNG!
  • Lý tưởng: Nước thoát ra tại cung Mộ (kho), Tuyệt, Tử.
NGUYÊN TẮC VÀNG:
"Thu nước từ cung SINH VƯỢNG, phóng nước tại cung TỬ TUYỆT MỘ"
收生旺之水, 放死絕墓之水
✦ ✦ ✦

IV. Tứ Đại Cục (四大局)

Dựa vào Thủy Khẩu (nơi nước thoát ra), xác định "cục" của cuộc đất:

CụcTam HợpTrường Sinh khởi tạiThủy Khẩu ở cung
HỎA CỤC (火局)Dần – Ngọ – TuấtDầnTân-Tuất, Càn-Hợi, Nhâm-Tý
THỦY CỤC (水局)Thân – Tý – ThìnThânẤt-Thìn, Tốn-Tỵ, Bính-Ngọ
KIM CỤC (金局)Tỵ – Dậu – SửuTỵQuý-Sửu, Cấn-Dần, Giáp-Mão
MỘC CỤC (木局)Hợi – Mão – MùiHợiĐinh-Mùi, Khôn-Thân, Canh-Dậu

Cách xác định cục

  1. Dùng THIÊN BÀN (Phùng Châm) đo phương nước thoát ra (Thủy Khẩu).
  2. Thủy Khẩu rơi vào nhóm nào → đó là cục đó.
  3. Từ cục → xác định vòng Trường Sinh → biết nước đến/đi cát/hung.
✦ ✦ ✦

V. Song Sơn Ngũ Hành (雙山五行)

Kỹ thuật kết hợp Thiên can và Địa chi cùng cung trên la bàn:

Song SơnNgũ HànhCục
Nhâm-Tý, Cấn-DầnThủyThủy cục
Giáp-Mão, Tốn-TỵMộcMộc cục
Bính-Ngọ, Khôn-ThânHỏaHỏa cục
Canh-Dậu, Càn-HợiKimKim cục
Đinh-Mùi, Ất-Thìn-
Tân-Tuất, Quý-Sửu-
★ Song Sơn Ngũ Hành dùng để XÁC ĐỊNH CỤC khi lập hướng và tính Thủy pháp.
✦ ✦ ✦

VI. Dương Cục và Âm Cục

Dương Cục (陽局)

Vòng Trường Sinh tính THUẬN (theo chiều kim đồng hồ).

→ Áp dụng cho Dương Long (Long đi bên phải).

Âm Cục (陰局)

Vòng Trường Sinh tính NGHỊCH (ngược chiều kim đồng hồ).

→ Áp dụng cho Âm Long (Long đi bên trái).

CẢNH BÁO: Nhầm Dương/Âm cục → tính toán hoàn toàn sai → kết quả ngược! Đây là lỗi NGHIÊM TRỌNG NHẤT trong Thủy Pháp Dương Công.
✦ ✦ ✦

VII. Nạp Thủy Bằng Thiên Bàn (天盤納水)

Trong Dương Công Cổ Phái, đánh giá Thủy dùng THIÊN BÀN (Phùng Châm 縫針):

  • Thiên Bàn lệch 7.5° so với Địa Bàn (xoay sang trái).
  • Dùng để đo phương vị nước đến (Lai Thủy) và nước đi (Khứ Thủy).
  • Kết hợp với Tứ Đại Cục để xác định cát/hung.
✦ ✦ ✦

📋 VIII. Tóm Tắt

Thủy Pháp là phương pháp luận TÀI LỘC trong Dương Công. Vòng Trường Sinh 12 cung phân loại nước đến/đi thành cát/hung.

Tứ Đại Cục (Hỏa – Thủy – Kim – Mộc) xác định từ Thủy Khẩu. Thu nước Sinh Vượng, phóng nước Tử Tuyệt Mộ.

Dùng Thiên Bàn (Phùng Châm) nạp thủy. Phân biệt Dương Cục (thuận) và Âm Cục (nghịch).