Trang chủ Âm Dương Ngũ Hành Hà Đồ & Lạc Thư
Hà Đồ & Lạc Thư — Âm Dương Ngũ Hành
☰ Chương 04 — Âm Dương Ngũ Hành

Hà Đồ & Lạc Thư (河圖洛書)

Hà Đồ (55 điểm, 5 cặp) và Lạc Thư (Ma phương 3×3), nền tảng toán học của phong thủy và các môn lý số.

PHONG THỦY NỀN TẢNG – HÀ ĐỒ (河圖) & LẠC THƯ (洛書)

Hai đồ hình toán học nền tảng của phong thủy

I. HÀ ĐỒ (河圖) – ĐỒ HÌNH SÔNG HÀ

  1. Truyền thuyết
  1. Cấu trúc

BẮC

2 • •

7 • • • • •

TÂY │ ĐÔNG

4 • • • • │ 3 • • •

9 • • • • • │ 8 • • • • • • • •

5 • • • • • (TRUNG TÂM)

10 • • • • • • • • • •

NAM

1 •

6 • • • • • •

  1. Quy luật
  2. Bắc: 1 (Dương) + 6 (Âm) = THỦY → "Nhất lục cộng tông"
  3. Nam: 2 (Âm) + 7 (Dương) = HỎA → "Nhị thất đồng đạo"
  4. Đông: 3 (Dương) + 8 (Âm) = MỘC → "Tam bát vi bằng"
  5. Tây: 4 (Âm) + 9 (Dương) = KIM → "Tứ cửu vi hữu"
  6. Trung: 5 (Dương) + 10 (Âm) = THỔ → "Ngũ thập đồng đồ"
  1. Nguyên tắc
  2. Số lẻ (1,3,5,7,9) = Dương (chấm trắng ○).
  3. Số chẵn (2,4,6,8,10) = Âm (chấm đen ●).
  4. Số Sinh (1-5) ở trong, số Thành (6-10) ở ngoài.
  5. Mỗi phương: Sinh số + 5 = Thành số (ví dụ: 1+5=6, 2+5=7).
  6. Tổng số Dương: 1+3+5+7+9 = 25.
  7. Tổng số Âm: 2+4+6+8+10 = 30.
  8. Tổng Thiên Địa: 25+30 = 55 = "Thiên Địa chi số".
  1. Ứng dụng trong phong thủy
  2. Hà Đồ là nền tảng của TIÊN THIÊN BÁT QUÁI.
  3. Huyền Không Ngũ Hành (HKĐQ) dựa trên Hà Đồ.
  4. Nguyên tắc "Hà Đồ tương phối" trong Huyền Không Đại Quái.
  5. Cặp Hà Đồ: (1,6), (2,7), (3,8), (4,9), (5,10).

II. LẠC THƯ (洛書) – ĐỒ HÌNH SÔNG LẠC

  1. Truyền thuyết
  1. Cấu trúc – Ma Phương 3x3

NAM

492← Đông Nam / Nam / Tây Nam
357← Đông / Trung / Tây
816← Đông Bắc / Bắc / Tây Bắc

BẮC

  1. Quy luật (Ma Phương thần kỳ)
  2. Tổng mỗi hàng ngang = 15: 4+9+2=15, 3+5+7=15, 8+1+6=15.
  3. Tổng mỗi cột dọc = 15: 4+3+8=15, 9+5+1=15, 2+7+6=15.
  4. Tổng đường chéo = 15: 4+5+6=15, 2+5+8=15.
  5. Số 5 ở trung tâm.
  6. Số lẻ (Dương) ở 4 hướng chính: 1(Bắc), 3(Đông), 7(Tây), 9(Nam).
  7. Số chẵn (Âm) ở 4 góc: 2(TN), 4(ĐN), 6(TB), 8(ĐB).
  1. Công thức ghi nhớ
Đới cửu lý nhất, tả tam hữu thất,

nhị tứ vi kiên, lục bát vi túc,

ngũ cư trung ương."

→ Đội 9 đạp 1, trái 3 phải 7,

2-4 là vai, 6-8 là chân,

5 ở giữa.

  1. Ứng dụng trong phong thủy
  2. Lạc Thư là nền tảng của HẬU THIÊN BÁT QUÁI.
  3. Huyền Không Phi Tinh dùng Lạc Thư (9 ô = 9 cung).
  4. Phi Tinh bay theo quỹ đạo Lạc Thư: 1→2→3→4→5→6→7→8→9.
  5. Bát Trạch cũng dựa trên Lạc Thư.

III. SO SÁNH HÀ ĐỒ VÀ LẠC THƯ

Tiêu chíHÀ ĐỒ (河圖)LẠC THƯ (洛書)
Nguồn gốcLong Mã, sông HàThần Quy, sông Lạc
Người phát hiệnPhục HyĐại Vũ
Số lượng số10 (1-10)9 (1-9)
Cấu trúc5 nhóm cặp sốMa phương 3x3
Bát QuáiTiên ThiênHậu Thiên
Nguyên lýThể (bản chất)Dụng (ứng dụng)
Tổng5545
Số trung tâm5, 105
Tính chấtTĩnh, nguyên thủyĐộng, vận hành
Phong thủy dùngHKĐQ, Hà Đồ phốiHKPT, Bát Trạch

IV. QUỸ ĐẠO PHI TINH (LẠC THƯ)

Quỹ đạo bay của 9 sao trong Huyền Không Phi Tinh theo Lạc Thư:

492Quỹ đạo: 1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7 → 8 → 9
357Thuận phi (): 1→2→3→4→5→6→7→8→9
816Nghịch phi (): 9→8→7→6→5→4→3→2→1

Hướng bay: Trung(5) → TB(6) → Tây(7) → ĐB(8) → Nam(9) →

Bắc(1) → TN(2) → Đông(3) → ĐN(4) → Trung(5)

V. MỐI QUAN HỆ GIỮA HÀ ĐỒ, LẠC THƯ VÀ CÁC TRƯỜNG PHÁI

Trường pháiDùng Hà Đồ / Lạc Thư
Huyền Không Phi TinhLạc Thư (ma phương, phi tinh bay)
Huyền Không Đại QuáiHà Đồ (Hà Đồ Ngũ Hành, phối quái)
Bát TrạchLạc Thư (qua Hậu Thiên BQ)
Dương Công Cổ PháiCả hai (Hà Đồ cho Ngũ Hành, Lạc Thư
Tử ViGián tiếp (qua Thiên Can Địa Chi)

VI. TÓM TẮT

Hà Đồ (10 số, sông Hà, Phục Hy) = nền tảng Tiên Thiên, tổng = 55.

Lạc Thư (9 số, sông Lạc, Đại Vũ) = nền tảng Hậu Thiên, ma phương 15.

Hà Đồ → HKĐQ. Lạc Thư → HKPT, Bát Trạch. Đây là hai "bản đồ toán học"

nền tảng nhất của toàn bộ hệ thống phong thủy và dịch học.

© Tài liệu Nền tảng Phong Thủy