PHONG THỦY NỀN TẢNG – THIÊN CAN ĐỊA CHI (天干地支)
10 Thiên Can + 12 Địa Chi – Hệ thống đếm thời gian & phương vị
I. ĐỊNH NGHĨA
Thiên Can Địa Chi (天干地支), gọi tắt Can Chi (干支), là hệ thống ĐẾM THỜI GIAN
và PHÂN LOẠI PHƯƠNG VỊ lâu đời nhất của phương Đông.
- Thiên Can (天干) = 10 Can trời → đại diện Ngũ Hành theo Âm/Dương.
- Địa Chi (地支) = 12 Chi đất → đại diện 12 con giáp, 12 tháng, 12 giờ.
- Kết hợp Can + Chi → tạo chu kỳ 60 (Lục Thập Hoa Giáp).
II. MƯỜI THIÊN CAN (十天干)
| STT | Can | Hán | Âm/ | Ngũ | Phương vị / Ý nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| tự | Dương | Hành | |||
| 1 | Giáp | 甲 | Dương | Mộc | Đông – Mộc Dương (cây to) |
| 2 | Ất | 乙 | Âm | Mộc | Đông – Mộc Âm (cỏ hoa) |
| 3 | Bính | 丙 | Dương | Hỏa | Nam – Hỏa Dương (mặt trời) |
| 4 | Đinh | 丁 | Âm | Hỏa | Nam – Hỏa Âm (ngọn nến) |
| 5 | Mậu | 戊 | Dương | Thổ | Trung – Thổ Dương (núi) |
| 6 | Kỷ | 己 | Âm | Thổ | Trung – Thổ Âm (ruộng) |
| 7 | Canh | 庚 | Dương | Kim | Tây – Kim Dương (kiếm) |
| 8 | Tân | 辛 | Âm | Kim | Tây – Kim Âm (trang sức) |
| 9 | Nhâm | 壬 | Dương | Thủy | Bắc – Thủy Dương (biển) |
| 10 | Quý | 癸 | Âm | Thủy | Bắc – Thủy Âm (mưa, sương) |
Ghi nhớ: "Giáp Ất Mộc, Bính Đinh Hỏa, Mậu Kỷ Thổ, Canh Tân Kim, Nhâm Quý Thủy"
Hợp Can (Thiên Can ngũ hợp):
- Giáp + Kỷ → Thổ • Ất + Canh → Kim • Bính + Tân → Thủy
- Đinh + Nhâm → Mộc • Mậu + Quý → Hỏa
III. MƯỜI HAI ĐỊA CHI (十二地支)
| STT | Chi | Hán | Âm/ | Ngũ | Con | Giờ | Tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tự | Dương | Hành | giáp | (24h) | (Âm lịch) | ||
| 1 | Tý | 子 | Dương | Thủy | Chuột | 23-01 | Tháng 11 |
| 2 | Sửu | 丑 | Âm | Thổ | Trâu | 01-03 | Tháng 12 |
| 3 | Dần | 寅 | Dương | Mộc | Hổ | 03-05 | Tháng 1 |
| 4 | Mão | 卯 | Âm | Mộc | Mèo | 05-07 | Tháng 2 |
| 5 | Thìn | 辰 | Dương | Thổ | Rồng | 07-09 | Tháng 3 |
| 6 | Tỵ | 巳 | Âm | Hỏa | Rắn | 09-11 | Tháng 4 |
| 7 | Ngọ | 午 | Dương | Hỏa | Ngựa | 11-13 | Tháng 5 |
| 8 | Mùi | 未 | Âm | Thổ | Dê | 13-15 | Tháng 6 |
| 9 | Thân | 申 | Dương | Kim | Khỉ | 15-17 | Tháng 7 |
| 10 | Dậu | 酉 | Âm | Kim | Gà | 17-19 | Tháng 8 |
| 11 | Tuất | 戌 | Dương | Thổ | Chó | 19-21 | Tháng 9 |
| 12 | Hợi | 亥 | Âm | Thủy | Lợn | 21-23 | Tháng 10 |
IV. CÁC MỐI QUAN HỆ ĐỊA CHI
- TAM HỢP (三合) – 3 chi hợp thành 1 cục (★ quan trọng trong Dương Công)
- Dần – Ngọ – Tuất → HỎA cục (Tam Hợp Hỏa)
- Thân – Tý – Thìn → THỦY cục (Tam Hợp Thủy)
- Tỵ – Dậu – Sửu → KIM cục (Tam Hợp Kim)
- Hợi – Mão – Mùi → MỘC cục (Tam Hợp Mộc)
- LỤC HỢP (六合) – 2 chi hợp nhau
- Tý + Sửu → Thổ • Dần + Hợi → Mộc • Mão + Tuất → Hỏa
- Thìn + Dậu → Kim • Tỵ + Thân → Thủy • Ngọ + Mùi → Thổ
- LỤC XUNG (六沖) – 2 chi xung khắc (★ cần tránh!)
- Tý ↔ Ngọ • Sửu ↔ Mùi • Dần ↔ Thân
- Mão ↔ Dậu • Thìn ↔ Tuất • Tỵ ↔ Hợi
- TAM HÌNH (三刑) – 3 chi hình hại
- Dần – Tỵ – Thân (Vô ân chi hình – bất nghĩa)
- Sửu – Tuất – Mùi (Trì thế chi hình – cậy thế)
- Tý – Mão (Vô lễ chi hình – thất lễ)
- Thìn – Thìn, Ngọ – Ngọ, Dậu – Dậu, Hợi – Hợi (Tự hình)
- LỤC HẠI (六害) – 2 chi hại nhau
- Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tỵ
- Mão – Thìn, Thân – Hợi, Dậu – Tuất
V. LỤC THẬP HOA GIÁP (六十花甲) – CHU KỲ 60
10 Can × 12 Chi = 60 tổ hợp (chỉ ghép Dương Can + Dương Chi, Âm Can + Âm Chi):
Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão, Mậu Thìn, Kỷ Tỵ,
Canh Ngọ, Tân Mùi, Nhâm Thân, Quý Dậu, Giáp Tuất, Ất Hợi,
Bính Tý, Đinh Sửu, Mậu Dần, Kỷ Mão, Canh Thìn, Tân Tỵ,
Nhâm Ngọ, Quý Mùi, Giáp Thân, Ất Dậu, Bính Tuất, Đinh Hợi,
Mậu Tý, Kỷ Sửu, Canh Dần, Tân Mão, Nhâm Thìn, Quý Tỵ,
Giáp Ngọ, Ất Mùi, Bính Thân, Đinh Dậu, Mậu Tuất, Kỷ Hợi,
Canh Tý, Tân Sửu, Nhâm Dần, Quý Mão, Giáp Thìn, Ất Tỵ,
Bính Ngọ, Đinh Mùi, Mậu Thân, Kỷ Dậu, Canh Tuất, Tân Hợi,
Nhâm Tý, Quý Sửu, Giáp Dần, Ất Mão, Bính Thìn, Đinh Tỵ,
Mậu Ngọ, Kỷ Mùi, Canh Thân, Tân Dậu, Nhâm Tuất, Quý Hợi.
→ Chu kỳ 60 năm = 1 Hoa Giáp. Sau 60 năm lặp lại.
→ Ứng dụng: đặt tên năm, tháng, ngày, giờ.
VI. NẠP ÂM NGŨ HÀNH (納音五行)
Mỗi cặp Can Chi (2 năm liền) có 1 Nạp Âm Ngũ Hành, dùng để xác định MỆNH:
| Can Chi | Nạp Âm → MỆNH |
|---|---|
| Giáp Tý, Ất Sửu | Hải Trung Kim (海中金) – Vàng trong biển |
| Bính Dần, Đinh Mão | Lô Trung Hỏa (爐中火) – Lửa trong lò |
| Mậu Thìn, Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc (大林木) – Gỗ rừng lớn |
| Canh Ngọ, Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ (路旁土) – Đất ven đường |
| Nhâm Thân, Quý Dậu | Kiếm Phong Kim (劍鋒金) – Vàng mũi kiếm |
Nạp Âm dùng trong: xác định mệnh cá nhân (Bát Trạch), chọn ngày, hợp tuổi.
VII. CAN CHI TRÊN LA BÀN 24 SƠN
24 Sơn Hướng trên la bàn gồm:
- 8 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Canh, Tân, Nhâm, Quý)
- 12 Địa Chi (Tý → Hợi) – đủ 12 chi.
- 4 Duy Quái (Càn, Khôn, Cấn, Tốn) – bổ sung 4 góc chéo.
→ 8 + 12 + 4 = 24 Sơn.
VIII. TÓM TẮT
10 Thiên Can (Giáp→Quý) mang Ngũ Hành theo cặp Âm/Dương. 12 Địa Chi (Tý→Hợi)
= 12 con giáp, 12 giờ, 12 tháng. Quan hệ quan trọng: Tam Hợp (tạo cục), Lục
Xung (xung khắc). Chu kỳ 60 Hoa Giáp dùng đặt tên năm/tháng/ngày/giờ. Nạp Âm
xác định mệnh cá nhân. Can Chi là xương sống của la bàn 24 Sơn.
© Tài liệu Nền tảng Phong Thủy