UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 1989

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 1989 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/1989 (nhằm ngày 24/11 âm lịch năm Mậu Thìn) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/1989 (nhằm ngày 24/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1989 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 9, 13, 14, 15, 18, 19, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1989

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1989

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/1989 Chủ Nhật 24/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/1989 Thứ Hai 25/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/1989 Thứ Ba 26/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/1989 Thứ Tư 27/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/1989 Thứ Năm 28/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/1989 Thứ Sáu 29/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/1989 Thứ Bảy 30/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
08/01/1989 Chủ Nhật 01/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/1989 Thứ Hai 02/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/1989 Thứ Ba 03/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/1989 Thứ Tư 04/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/1989 Thứ Năm 05/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
13/01/1989 Thứ Sáu 06/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
14/01/1989 Thứ Bảy 07/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/1989 Chủ Nhật 08/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/1989 Thứ Hai 09/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/1989 Thứ Ba 10/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/1989 Thứ Tư 11/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/1989 Thứ Năm 12/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/1989 Thứ Sáu 13/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/1989 Thứ Bảy 14/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Liễu Ngày Bình Hòa
22/01/1989 Chủ Nhật 15/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/1989 Thứ Hai 16/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/1989 Thứ Ba 17/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
25/01/1989 Thứ Tư 18/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
26/01/1989 Thứ Năm 19/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/1989 Thứ Sáu 20/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/1989 Thứ Bảy 21/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/1989 Chủ Nhật 22/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
30/01/1989 Thứ Hai 23/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
31/01/1989 Thứ Ba 24/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)