Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 1991 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/01/1991 (nhằm ngày 16/11 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/01/1991 (nhằm ngày 16/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1991 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 9, 11, 12, 14, 16, 17, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1991
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1991
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/1991 | Thứ Ba | 16/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/01/1991 | Thứ Tư | 17/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/01/1991 | Thứ Năm | 18/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/01/1991 | Thứ Sáu | 19/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/01/1991 | Thứ Bảy | 20/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/1991 | Chủ Nhật | 21/11 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/01/1991 | Thứ Hai | 22/11 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 08/01/1991 | Thứ Ba | 23/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 09/01/1991 | Thứ Tư | 24/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/1991 | Thứ Năm | 25/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/01/1991 | Thứ Sáu | 26/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 12/01/1991 | Thứ Bảy | 27/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/01/1991 | Chủ Nhật | 28/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/01/1991 | Thứ Hai | 29/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/01/1991 | Thứ Ba | 30/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 16/01/1991 | Thứ Tư | 01/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/01/1991 | Thứ Năm | 02/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/01/1991 | Thứ Sáu | 03/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/01/1991 | Thứ Bảy | 04/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/01/1991 | Chủ Nhật | 05/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 21/01/1991 | Thứ Hai | 06/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/1991 | Thứ Ba | 07/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/01/1991 | Thứ Tư | 08/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Định · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/01/1991 | Thứ Năm | 09/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Chấp · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 25/01/1991 | Thứ Sáu | 10/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Phá · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/1991 | Thứ Bảy | 11/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/01/1991 | Chủ Nhật | 12/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 28/01/1991 | Thứ Hai | 13/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thu · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/01/1991 | Thứ Ba | 14/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/01/1991 | Thứ Tư | 15/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/01/1991 | Thứ Năm | 16/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Đẩu | Ngày Cát Thuận |