UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 1991 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/02/1991 (nhằm ngày 17/12 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 28/02/1991 (nhằm ngày 14/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1991 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 9, 13, 14, 16, 18, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/1991 Thứ Sáu 17/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/1991 Thứ Bảy 18/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
03/02/1991 Chủ Nhật 19/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/1991 Thứ Hai 20/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/1991 Thứ Ba 21/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Thất Ngày Cát Thuận
06/02/1991 Thứ Tư 22/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/1991 Thứ Năm 23/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
08/02/1991 Thứ Sáu 24/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/1991 Thứ Bảy 25/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/1991 Chủ Nhật 26/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Mão Ngày Bình Hòa
11/02/1991 Thứ Hai 27/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Tất Ngày Bình Hòa
12/02/1991 Thứ Ba 28/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/1991 Thứ Tư 29/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/1991 Thứ Năm 30/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/1991 Thứ Sáu 01/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
16/02/1991 Thứ Bảy 02/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/1991 Chủ Nhật 03/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/1991 Thứ Hai 04/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/1991 Thứ Ba 05/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/02/1991 Thứ Tư 06/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/1991 Thứ Năm 07/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/1991 Thứ Sáu 08/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/1991 Thứ Bảy 09/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/02/1991 Chủ Nhật 10/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/1991 Thứ Hai 11/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/1991 Thứ Ba 12/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
27/02/1991 Thứ Tư 13/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/1991 Thứ Năm 14/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)