Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 1991 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/03/1991 (nhằm ngày 15/1 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/03/1991 (nhằm ngày 16/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1991 có tất cả 8 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 8, 11, 14, 21, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1991
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1991
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/1991 | Thứ Sáu | 15/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/03/1991 | Thứ Bảy | 16/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 03/03/1991 | Chủ Nhật | 17/01 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/1991 | Thứ Hai | 18/01 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Nguy · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/03/1991 | Thứ Ba | 19/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/03/1991 | Thứ Tư | 20/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 07/03/1991 | Thứ Năm | 21/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/1991 | Thứ Sáu | 22/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/03/1991 | Thứ Bảy | 23/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bế · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/03/1991 | Chủ Nhật | 24/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/03/1991 | Thứ Hai | 25/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/03/1991 | Thứ Ba | 26/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 13/03/1991 | Thứ Tư | 27/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 14/03/1991 | Thứ Năm | 28/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/03/1991 | Thứ Sáu | 29/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/1991 | Thứ Bảy | 01/02 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/03/1991 | Chủ Nhật | 02/02 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/1991 | Thứ Hai | 03/02 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/1991 | Thứ Ba | 04/02 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 20/03/1991 | Thứ Tư | 05/02 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/1991 | Thứ Năm | 06/02 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/1991 | Thứ Sáu | 07/02 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 23/03/1991 | Thứ Bảy | 08/02 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/1991 | Chủ Nhật | 09/02 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 25/03/1991 | Thứ Hai | 10/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/1991 | Thứ Ba | 11/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/03/1991 | Thứ Tư | 12/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 28/03/1991 | Thứ Năm | 13/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/1991 | Thứ Sáu | 14/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/1991 | Thứ Bảy | 15/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/1991 | Chủ Nhật | 16/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Hư | Ngày Bình Hòa |