UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1991 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/1991 (nhằm ngày 17/2 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/1991 (nhằm ngày 16/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1991 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 12, 16, 17, 20, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1991 Thứ Hai 17/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/1991 Thứ Ba 18/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Thất Ngày Bình Hòa
03/04/1991 Thứ Tư 19/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/1991 Thứ Năm 20/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/1991 Thứ Sáu 21/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
06/04/1991 Thứ Bảy 22/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/1991 Chủ Nhật 23/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Mão Ngày Bình Hòa
08/04/1991 Thứ Hai 24/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Tất Ngày Cát Thuận
09/04/1991 Thứ Ba 25/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chủy Ngày Bình Hòa
10/04/1991 Thứ Tư 26/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/1991 Thứ Năm 27/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/1991 Thứ Sáu 28/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/1991 Thứ Bảy 29/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/1991 Chủ Nhật 30/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tinh Ngày Bình Hòa
15/04/1991 Thứ Hai 01/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/1991 Thứ Ba 02/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/1991 Thứ Tư 03/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/1991 Thứ Năm 04/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
19/04/1991 Thứ Sáu 05/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/1991 Thứ Bảy 06/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/1991 Chủ Nhật 07/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/1991 Thứ Hai 08/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/1991 Thứ Ba 09/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
24/04/1991 Thứ Tư 10/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
25/04/1991 Thứ Năm 11/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
26/04/1991 Thứ Sáu 12/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/1991 Thứ Bảy 13/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/1991 Chủ Nhật 14/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
29/04/1991 Thứ Hai 15/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/1991 Thứ Ba 16/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Thất Ngày Bình Hòa