UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1991 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/05/1991 (nhằm ngày 17/3 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/05/1991 (nhằm ngày 18/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1991 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 15, 16, 19, 21, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1991 Thứ Tư 17/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Bích Ngày Cát Thuận
02/05/1991 Thứ Năm 18/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Khuê Ngày Bình Hòa
03/05/1991 Thứ Sáu 19/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/1991 Thứ Bảy 20/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/1991 Chủ Nhật 21/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/1991 Thứ Hai 22/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/1991 Thứ Ba 23/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/1991 Thứ Tư 24/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/1991 Thứ Năm 25/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
10/05/1991 Thứ Sáu 26/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/1991 Thứ Bảy 27/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
12/05/1991 Chủ Nhật 28/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/1991 Thứ Hai 29/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/1991 Thứ Ba 01/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/1991 Thứ Tư 02/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
16/05/1991 Thứ Năm 03/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/1991 Thứ Sáu 04/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/1991 Thứ Bảy 05/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/1991 Chủ Nhật 06/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/1991 Thứ Hai 07/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/1991 Thứ Ba 08/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
22/05/1991 Thứ Tư 09/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/1991 Thứ Năm 10/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/05/1991 Thứ Sáu 11/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/1991 Thứ Bảy 12/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
26/05/1991 Chủ Nhật 13/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/1991 Thứ Hai 14/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/1991 Thứ Ba 15/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/1991 Thứ Tư 16/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/1991 Thứ Năm 17/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/1991 Thứ Sáu 18/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)