UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 1991 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/06/1991 (nhằm ngày 19/4 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/06/1991 (nhằm ngày 19/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1991 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 10, 12, 13, 17, 19, 20, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/1991 Thứ Bảy 19/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Vị Ngày Bình Hòa
02/06/1991 Chủ Nhật 20/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/06/1991 Thứ Hai 21/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/1991 Thứ Ba 22/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/1991 Thứ Tư 23/04 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/1991 Thứ Năm 24/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/06/1991 Thứ Sáu 25/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/1991 Thứ Bảy 26/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/1991 Chủ Nhật 27/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tinh Ngày Bình Hòa
10/06/1991 Thứ Hai 28/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/06/1991 Thứ Ba 29/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/06/1991 Thứ Tư 01/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/1991 Thứ Năm 02/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Giác Ngày Cát Thuận
14/06/1991 Thứ Sáu 03/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
15/06/1991 Thứ Bảy 04/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/1991 Chủ Nhật 05/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/06/1991 Thứ Hai 06/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/1991 Thứ Ba 07/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
19/06/1991 Thứ Tư 08/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/06/1991 Thứ Năm 09/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/1991 Thứ Sáu 10/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/06/1991 Thứ Bảy 11/05 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/1991 Chủ Nhật 12/05 Giáp Tý · Hải Trung Kim Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
24/06/1991 Thứ Hai 13/05 Ất Sửu · Hải Trung Kim Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/06/1991 Thứ Ba 14/05 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thành · Thất Ngày Bình Hòa
26/06/1991 Thứ Tư 15/05 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/1991 Thứ Năm 16/05 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/06/1991 Thứ Sáu 17/05 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/06/1991 Thứ Bảy 18/05 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/1991 Chủ Nhật 19/05 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)