UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1991

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1991 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/07/1991 (nhằm ngày 20/5 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/07/1991 (nhằm ngày 20/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1991 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 8, 10, 13, 15, 16, 20, 22, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1991

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1991

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1991 Thứ Hai 20/05 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/07/1991 Thứ Ba 21/05 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/07/1991 Thứ Tư 22/05 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Định · Sâm Ngày Bình Hòa
04/07/1991 Thứ Năm 23/05 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/1991 Thứ Sáu 24/05 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
06/07/1991 Thứ Bảy 25/05 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
07/07/1991 Chủ Nhật 26/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/07/1991 Thứ Hai 27/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/1991 Thứ Ba 28/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/1991 Thứ Tư 29/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
11/07/1991 Thứ Năm 30/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Giác Ngày Bình Hòa
12/07/1991 Thứ Sáu 01/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/1991 Thứ Bảy 02/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/1991 Chủ Nhật 03/06 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/1991 Thứ Hai 04/06 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/07/1991 Thứ Ba 05/06 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/1991 Thứ Tư 06/06 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
18/07/1991 Thứ Năm 07/06 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/1991 Thứ Sáu 08/06 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
20/07/1991 Thứ Bảy 09/06 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/1991 Chủ Nhật 10/06 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/1991 Thứ Hai 11/06 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/07/1991 Thứ Ba 12/06 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/07/1991 Thứ Tư 13/06 Ất Mùi · Sa Trung Kim Kiến · Bích Ngày Bình Hòa
25/07/1991 Thứ Năm 14/06 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa
26/07/1991 Thứ Sáu 15/06 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
27/07/1991 Thứ Bảy 16/06 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/07/1991 Chủ Nhật 17/06 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/07/1991 Thứ Hai 18/06 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/1991 Thứ Ba 19/06 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/07/1991 Thứ Tư 20/06 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)