UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/1993 (nhằm ngày 9/12 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/1993 (nhằm ngày 9/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1993 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 8, 9, 12, 18, 20, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/1993 Thứ Sáu 09/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/1993 Thứ Bảy 10/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/1993 Chủ Nhật 11/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/1993 Thứ Hai 12/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/1993 Thứ Ba 13/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/1993 Thứ Tư 14/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/1993 Thứ Năm 15/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/1993 Thứ Sáu 16/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
09/01/1993 Thứ Bảy 17/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/1993 Chủ Nhật 18/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
11/01/1993 Thứ Hai 19/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Tất Ngày Bình Hòa
12/01/1993 Thứ Ba 20/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/1993 Thứ Tư 21/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
14/01/1993 Thứ Năm 22/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/1993 Thứ Sáu 23/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/1993 Thứ Bảy 24/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/1993 Chủ Nhật 25/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Tinh Ngày Bình Hòa
18/01/1993 Thứ Hai 26/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/1993 Thứ Ba 27/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/1993 Thứ Tư 28/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
21/01/1993 Thứ Năm 29/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/1993 Thứ Sáu 30/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
23/01/1993 Thứ Bảy 01/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/1993 Chủ Nhật 02/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/1993 Thứ Hai 03/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/1993 Thứ Ba 04/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/1993 Thứ Tư 05/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/1993 Thứ Năm 06/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
29/01/1993 Thứ Sáu 07/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/1993 Thứ Bảy 08/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/1993 Chủ Nhật 09/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn