UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 1992

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 1992 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/12/1992 (nhằm ngày 8/11 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/12/1992 (nhằm ngày 8/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/1992 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 5, 8, 10, 11, 12, 14, 17. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/1992

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/1992 Thứ Ba 08/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
02/12/1992 Thứ Tư 09/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/1992 Thứ Năm 10/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/1992 Thứ Sáu 11/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/12/1992 Thứ Bảy 12/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/1992 Chủ Nhật 13/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/1992 Thứ Hai 14/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/1992 Thứ Ba 15/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/1992 Thứ Tư 16/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/1992 Thứ Năm 17/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/1992 Thứ Sáu 18/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/1992 Thứ Bảy 19/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Vị Ngày Cát Thuận
13/12/1992 Chủ Nhật 20/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/1992 Thứ Hai 21/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/1992 Thứ Ba 22/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Chủy Ngày Bình Hòa
16/12/1992 Thứ Tư 23/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/1992 Thứ Năm 24/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/12/1992 Thứ Sáu 25/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/12/1992 Thứ Bảy 26/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/1992 Chủ Nhật 27/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
21/12/1992 Thứ Hai 28/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/12/1992 Thứ Ba 29/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/1992 Thứ Tư 30/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/1992 Thứ Năm 01/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/1992 Thứ Sáu 02/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
26/12/1992 Thứ Bảy 03/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/1992 Chủ Nhật 04/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
28/12/1992 Thứ Hai 05/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
29/12/1992 Thứ Ba 06/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/1992 Thứ Tư 07/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Cơ Ngày Bình Hòa
31/12/1992 Thứ Năm 08/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)