UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/1997 (nhằm ngày 23/11 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/1997 (nhằm ngày 23/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1997 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 9, 12, 13, 15, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/1997 Thứ Tư 23/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/1997 Thứ Năm 24/11 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/1997 Thứ Sáu 25/11 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Lâu Ngày Bình Hòa
04/01/1997 Thứ Bảy 26/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/1997 Chủ Nhật 27/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/1997 Thứ Hai 28/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/1997 Thứ Ba 29/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/1997 Thứ Tư 30/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/1997 Thứ Năm 01/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/1997 Thứ Sáu 02/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/1997 Thứ Bảy 03/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/1997 Chủ Nhật 04/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/1997 Thứ Hai 05/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/1997 Thứ Ba 06/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/1997 Thứ Tư 07/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/1997 Thứ Năm 08/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
17/01/1997 Thứ Sáu 09/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/1997 Thứ Bảy 10/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
19/01/1997 Chủ Nhật 11/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
20/01/1997 Thứ Hai 12/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
21/01/1997 Thứ Ba 13/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/1997 Thứ Tư 14/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/1997 Thứ Năm 15/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
24/01/1997 Thứ Sáu 16/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/1997 Thứ Bảy 17/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
26/01/1997 Chủ Nhật 18/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/1997 Thứ Hai 19/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Nguy Ngày Bình Hòa
28/01/1997 Thứ Ba 20/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
29/01/1997 Thứ Tư 21/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/1997 Thứ Năm 22/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
31/01/1997 Thứ Sáu 23/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Lâu Ngày Bình Hòa