UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 1997 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/1997 (nhằm ngày 24/12 âm lịch năm Bính Tý) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/1997 (nhằm ngày 22/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1997 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/1997 Thứ Bảy 24/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/1997 Chủ Nhật 25/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/1997 Thứ Hai 26/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/1997 Thứ Ba 27/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/1997 Thứ Tư 28/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/1997 Thứ Năm 29/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/02/1997 Thứ Sáu 01/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
08/02/1997 Thứ Bảy 02/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/1997 Chủ Nhật 03/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/1997 Thứ Hai 04/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/02/1997 Thứ Ba 05/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/1997 Thứ Tư 06/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/1997 Thứ Năm 07/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/1997 Thứ Sáu 08/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/1997 Thứ Bảy 09/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/1997 Chủ Nhật 10/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/1997 Thứ Hai 11/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/1997 Thứ Ba 12/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
19/02/1997 Thứ Tư 13/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/1997 Thứ Năm 14/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/1997 Thứ Sáu 15/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/1997 Thứ Bảy 16/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
23/02/1997 Chủ Nhật 17/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/1997 Thứ Hai 18/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/1997 Thứ Ba 19/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/1997 Thứ Tư 20/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Bích Ngày Bình Hòa
27/02/1997 Thứ Năm 21/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/1997 Thứ Sáu 22/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Lâu Ngày Bình Hòa