UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/03/1997 (nhằm ngày 23/1 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/03/1997 (nhằm ngày 23/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1997 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 10, 12, 14, 17, 18, 20, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/1997 Thứ Bảy 23/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
02/03/1997 Chủ Nhật 24/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/03/1997 Thứ Hai 25/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/1997 Thứ Ba 26/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/1997 Thứ Tư 27/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Sâm Ngày Bình Hòa
06/03/1997 Thứ Năm 28/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/1997 Thứ Sáu 29/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/03/1997 Thứ Bảy 30/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/1997 Chủ Nhật 01/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/1997 Thứ Hai 02/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Cát Thuận
11/03/1997 Thứ Ba 03/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
12/03/1997 Thứ Tư 04/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
13/03/1997 Thứ Năm 05/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Bình Hòa
14/03/1997 Thứ Sáu 06/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/03/1997 Thứ Bảy 07/02 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/1997 Chủ Nhật 08/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Phòng Ngày Bình Hòa
17/03/1997 Thứ Hai 09/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/1997 Thứ Ba 10/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/1997 Thứ Tư 11/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/03/1997 Thứ Năm 12/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/03/1997 Thứ Sáu 13/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/1997 Thứ Bảy 14/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/03/1997 Chủ Nhật 15/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Hư Ngày Bình Hòa
24/03/1997 Thứ Hai 16/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/1997 Thứ Ba 17/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/1997 Thứ Tư 18/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/03/1997 Thứ Năm 19/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/1997 Thứ Sáu 20/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
29/03/1997 Thứ Bảy 21/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/1997 Chủ Nhật 22/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Mão Ngày Bình Hòa
31/03/1997 Thứ Hai 23/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)