UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1997 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/1997 (nhằm ngày 24/2 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/1997 (nhằm ngày 24/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1997 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 8, 9, 12, 13, 16, 18, 21, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1997 Thứ Ba 24/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/04/1997 Thứ Tư 25/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/1997 Thứ Năm 26/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
04/04/1997 Thứ Sáu 27/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
05/04/1997 Thứ Bảy 28/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/1997 Chủ Nhật 29/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Tinh Ngày Bình Hòa
07/04/1997 Thứ Hai 01/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/1997 Thứ Ba 02/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/1997 Thứ Tư 03/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/1997 Thứ Năm 04/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
11/04/1997 Thứ Sáu 05/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/1997 Thứ Bảy 06/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/1997 Chủ Nhật 07/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/1997 Thứ Hai 08/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/1997 Thứ Ba 09/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
16/04/1997 Thứ Tư 10/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
17/04/1997 Thứ Năm 11/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
18/04/1997 Thứ Sáu 12/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/1997 Thứ Bảy 13/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/1997 Chủ Nhật 14/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
21/04/1997 Thứ Hai 15/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/1997 Thứ Ba 16/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
23/04/1997 Thứ Tư 17/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Bích Ngày Cát Thuận
24/04/1997 Thứ Năm 18/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Khuê Ngày Bình Hòa
25/04/1997 Thứ Sáu 19/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/1997 Thứ Bảy 20/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/1997 Chủ Nhật 21/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
28/04/1997 Thứ Hai 22/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Tất Ngày Bình Hòa
29/04/1997 Thứ Ba 23/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/1997 Thứ Tư 24/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)