UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/1997 (nhằm ngày 25/3 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/1997 (nhằm ngày 25/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1997 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 8, 11, 14, 15, 16, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1997 Thứ Năm 25/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/1997 Thứ Sáu 26/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/1997 Thứ Bảy 27/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
04/05/1997 Chủ Nhật 28/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/1997 Thứ Hai 29/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Cát Thuận
06/05/1997 Thứ Ba 30/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Dực Ngày Bình Hòa
07/05/1997 Thứ Tư 01/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
08/05/1997 Thứ Năm 02/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/1997 Thứ Sáu 03/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
10/05/1997 Thứ Bảy 04/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/1997 Chủ Nhật 05/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/1997 Thứ Hai 06/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/1997 Thứ Ba 07/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
14/05/1997 Thứ Tư 08/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/1997 Thứ Năm 09/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
16/05/1997 Thứ Sáu 10/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/1997 Thứ Bảy 11/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
18/05/1997 Chủ Nhật 12/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/1997 Thứ Hai 13/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/1997 Thứ Ba 14/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/1997 Thứ Tư 15/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/1997 Thứ Năm 16/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/1997 Thứ Sáu 17/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/1997 Thứ Bảy 18/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/1997 Chủ Nhật 19/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/1997 Thứ Hai 20/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/1997 Thứ Ba 21/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/1997 Thứ Tư 22/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/1997 Thứ Năm 23/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/1997 Thứ Sáu 24/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/1997 Thứ Bảy 25/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)