UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 1997 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/06/1997 (nhằm ngày 26/4 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/06/1997 (nhằm ngày 26/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1997 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 10, 11, 12, 18, 21, 23, 24, 25, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/1997 Chủ Nhật 26/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
02/06/1997 Thứ Hai 27/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Bình Hòa
03/06/1997 Thứ Ba 28/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/06/1997 Thứ Tư 29/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/06/1997 Thứ Năm 01/05 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Bình Hòa
06/06/1997 Thứ Sáu 02/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thu · Cang Ngày Bình Hòa
07/06/1997 Thứ Bảy 03/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/1997 Chủ Nhật 04/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bế · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/06/1997 Thứ Hai 05/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Kiến · Tâm Ngày Bình Hòa
10/06/1997 Thứ Ba 06/05 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
11/06/1997 Thứ Tư 07/05 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/1997 Thứ Năm 08/05 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/06/1997 Thứ Sáu 09/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/1997 Thứ Bảy 10/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/06/1997 Chủ Nhật 11/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
16/06/1997 Thứ Hai 12/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/06/1997 Thứ Ba 13/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thành · Thất Ngày Bình Hòa
18/06/1997 Thứ Tư 14/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/06/1997 Thứ Năm 15/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/1997 Thứ Sáu 16/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/06/1997 Thứ Bảy 17/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/1997 Chủ Nhật 18/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/1997 Thứ Hai 19/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/1997 Thứ Ba 20/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/06/1997 Thứ Tư 21/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
26/06/1997 Thứ Năm 22/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/06/1997 Thứ Sáu 23/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
28/06/1997 Thứ Bảy 24/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/06/1997 Chủ Nhật 25/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/06/1997 Thứ Hai 26/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)