UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/07/1997 (nhằm ngày 27/5 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/07/1997 (nhằm ngày 27/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/1997 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 12, 14, 16, 19, 20, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/1997 Thứ Ba 27/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/07/1997 Thứ Tư 28/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/1997 Thứ Năm 29/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/07/1997 Thứ Sáu 30/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/07/1997 Thứ Bảy 01/06 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
06/07/1997 Chủ Nhật 02/06 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Phòng Ngày Cát Thuận
07/07/1997 Thứ Hai 03/06 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bình · Tâm Ngày Bình Hòa
08/07/1997 Thứ Ba 04/06 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/07/1997 Thứ Tư 05/06 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Chấp · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/1997 Thứ Năm 06/06 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/07/1997 Thứ Sáu 07/06 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
12/07/1997 Thứ Bảy 08/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/07/1997 Chủ Nhật 09/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/07/1997 Thứ Hai 10/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Khai · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/07/1997 Thứ Ba 11/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bế · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/1997 Thứ Tư 12/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
17/07/1997 Thứ Năm 13/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Trừ · Khuê Ngày Bình Hòa
18/07/1997 Thứ Sáu 14/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Mãn · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/07/1997 Thứ Bảy 15/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/1997 Chủ Nhật 16/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/07/1997 Thứ Hai 17/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
22/07/1997 Thứ Ba 18/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/07/1997 Thứ Tư 19/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/1997 Thứ Năm 20/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/07/1997 Thứ Sáu 21/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/07/1997 Thứ Bảy 22/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Liễu Ngày Bình Hòa
27/07/1997 Chủ Nhật 23/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/1997 Thứ Hai 24/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Trương Ngày Cát Thuận
29/07/1997 Thứ Ba 25/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/07/1997 Thứ Tư 26/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/07/1997 Thứ Năm 27/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)