UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 1997

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 1997 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/08/1997 (nhằm ngày 28/6 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/08/1997 (nhằm ngày 29/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/1997 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 18, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/1997

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/1997

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/1997 Thứ Sáu 28/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/08/1997 Thứ Bảy 29/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/08/1997 Chủ Nhật 01/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Phòng Ngày Bình Hòa
04/08/1997 Thứ Hai 02/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/08/1997 Thứ Ba 03/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Vĩ Ngày Bình Hòa
06/08/1997 Thứ Tư 04/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/08/1997 Thứ Năm 05/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/08/1997 Thứ Sáu 06/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/08/1997 Thứ Bảy 07/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
10/08/1997 Chủ Nhật 08/07 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/08/1997 Thứ Hai 09/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/08/1997 Thứ Ba 10/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/08/1997 Thứ Tư 11/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Bích Ngày Cát Thuận
14/08/1997 Thứ Năm 12/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/08/1997 Thứ Sáu 13/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/08/1997 Thứ Bảy 14/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/08/1997 Chủ Nhật 15/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/08/1997 Thứ Hai 16/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/08/1997 Thứ Ba 17/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
20/08/1997 Thứ Tư 18/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Sâm Ngày Bình Hòa
21/08/1997 Thứ Năm 19/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/08/1997 Thứ Sáu 20/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/08/1997 Thứ Bảy 21/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/08/1997 Chủ Nhật 22/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
25/08/1997 Thứ Hai 23/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Trương Ngày Bình Hòa
26/08/1997 Thứ Ba 24/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/08/1997 Thứ Tư 25/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/08/1997 Thứ Năm 26/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/08/1997 Thứ Sáu 27/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/1997 Thứ Bảy 28/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/08/1997 Chủ Nhật 29/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)