UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2011 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2011 (nhằm ngày 27/11 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2011 (nhằm ngày 28/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2011 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 11, 12, 14, 19, 20, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2011 Thứ Bảy 27/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2011 Chủ Nhật 28/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Phòng Ngày Bình Hòa
03/01/2011 Thứ Hai 29/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
04/01/2011 Thứ Ba 01/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2011 Thứ Tư 02/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2011 Thứ Năm 03/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Đẩu Ngày Bình Hòa
07/01/2011 Thứ Sáu 04/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
08/01/2011 Thứ Bảy 05/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
09/01/2011 Chủ Nhật 06/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2011 Thứ Hai 07/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2011 Thứ Ba 08/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2011 Thứ Tư 09/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2011 Thứ Năm 10/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/2011 Thứ Sáu 11/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2011 Thứ Bảy 12/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
16/01/2011 Chủ Nhật 13/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2011 Thứ Hai 14/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Tất Ngày Bình Hòa
18/01/2011 Thứ Ba 15/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2011 Thứ Tư 16/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2011 Thứ Năm 17/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2011 Thứ Sáu 18/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2011 Thứ Bảy 19/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2011 Chủ Nhật 20/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2011 Thứ Hai 21/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2011 Thứ Ba 22/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2011 Thứ Tư 23/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2011 Thứ Năm 24/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
28/01/2011 Thứ Sáu 25/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2011 Thứ Bảy 26/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/2011 Chủ Nhật 27/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Phòng Ngày Bình Hòa
31/01/2011 Thứ Hai 28/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa