UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2011 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/2011 (nhằm ngày 29/12 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/2011 (nhằm ngày 26/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2011 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 8, 9, 12, 14, 17, 19, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2011 Thứ Ba 29/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2011 Thứ Tư 30/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2011 Thứ Năm 01/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/02/2011 Thứ Sáu 02/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2011 Thứ Bảy 03/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2011 Chủ Nhật 04/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
07/02/2011 Thứ Hai 05/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Nguy Ngày Bình Hòa
08/02/2011 Thứ Ba 06/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Thất Ngày Cát Thuận
09/02/2011 Thứ Tư 07/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2011 Thứ Năm 08/01 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2011 Thứ Sáu 09/01 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2011 Thứ Bảy 10/01 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2011 Chủ Nhật 11/01 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2011 Thứ Hai 12/01 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2011 Thứ Ba 13/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
16/02/2011 Thứ Tư 14/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Kiến · Sâm Ngày Bình Hòa
17/02/2011 Thứ Năm 15/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
18/02/2011 Thứ Sáu 16/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
19/02/2011 Thứ Bảy 17/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2011 Chủ Nhật 18/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2011 Thứ Hai 19/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2011 Thứ Ba 20/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/02/2011 Thứ Tư 21/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2011 Thứ Năm 22/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2011 Thứ Sáu 23/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/02/2011 Thứ Bảy 24/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2011 Chủ Nhật 25/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2011 Thứ Hai 26/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)