UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2011 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/2011 (nhằm ngày 27/1 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/2011 (nhằm ngày 27/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2011 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 12, 13, 14, 16, 17, 21, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2011 Thứ Ba 27/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
02/03/2011 Thứ Tư 28/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2011 Thứ Năm 29/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/03/2011 Thứ Sáu 30/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/03/2011 Thứ Bảy 01/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
06/03/2011 Chủ Nhật 02/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2011 Thứ Hai 03/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
08/03/2011 Thứ Ba 04/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2011 Thứ Tư 05/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Bích Ngày Bình Hòa
10/03/2011 Thứ Năm 06/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
11/03/2011 Thứ Sáu 07/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Lâu Ngày Bình Hòa
12/03/2011 Thứ Bảy 08/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/03/2011 Chủ Nhật 09/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2011 Thứ Hai 10/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
15/03/2011 Thứ Ba 11/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2011 Thứ Tư 12/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/03/2011 Thứ Năm 13/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/03/2011 Thứ Sáu 14/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2011 Thứ Bảy 15/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
20/03/2011 Chủ Nhật 16/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2011 Thứ Hai 17/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Trương Ngày Cát Thuận
22/03/2011 Thứ Ba 18/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
23/03/2011 Thứ Tư 19/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
24/03/2011 Thứ Năm 20/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2011 Thứ Sáu 21/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/03/2011 Thứ Bảy 22/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2011 Chủ Nhật 23/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2011 Thứ Hai 24/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2011 Thứ Ba 25/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2011 Thứ Tư 26/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
31/03/2011 Thứ Năm 27/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Đẩu Ngày Bình Hòa