UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2011 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2011 (nhằm ngày 28/2 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2011 (nhằm ngày 28/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2011 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 11, 14, 17, 19, 20, 23, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2011 Thứ Sáu 28/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2011 Thứ Bảy 29/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/2011 Chủ Nhật 01/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2011 Thứ Hai 02/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2011 Thứ Ba 03/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2011 Thứ Tư 04/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2011 Thứ Năm 05/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Khuê Ngày Bình Hòa
08/04/2011 Thứ Sáu 06/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2011 Thứ Bảy 07/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2011 Chủ Nhật 08/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2011 Thứ Hai 09/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2011 Thứ Ba 10/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chủy Ngày Bình Hòa
13/04/2011 Thứ Tư 11/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2011 Thứ Năm 12/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2011 Thứ Sáu 13/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2011 Thứ Bảy 14/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2011 Chủ Nhật 15/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2011 Thứ Hai 16/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2011 Thứ Ba 17/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/04/2011 Thứ Tư 18/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2011 Thứ Năm 19/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
22/04/2011 Thứ Sáu 20/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2011 Thứ Bảy 21/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2011 Chủ Nhật 22/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2011 Thứ Hai 23/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2011 Thứ Ba 24/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2011 Thứ Tư 25/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
28/04/2011 Thứ Năm 26/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
29/04/2011 Thứ Sáu 27/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Ngưu Ngày Bình Hòa
30/04/2011 Thứ Bảy 28/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)