UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2011

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2011 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2011 (nhằm ngày 29/3 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2011 (nhằm ngày 29/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2011 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 6, 7, 10, 12, 16, 18, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2011

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2011

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2011 Chủ Nhật 29/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2011 Thứ Hai 30/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
03/05/2011 Thứ Ba 01/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2011 Thứ Tư 02/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2011 Thứ Năm 03/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2011 Thứ Sáu 04/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Lâu Ngày Cát Thuận
07/05/2011 Thứ Bảy 05/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2011 Chủ Nhật 06/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
09/05/2011 Thứ Hai 07/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2011 Thứ Ba 08/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2011 Thứ Tư 09/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
12/05/2011 Thứ Năm 10/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
13/05/2011 Thứ Sáu 11/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
14/05/2011 Thứ Bảy 12/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2011 Chủ Nhật 13/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tinh Ngày Bình Hòa
16/05/2011 Thứ Hai 14/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2011 Thứ Ba 15/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2011 Thứ Tư 16/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
19/05/2011 Thứ Năm 17/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2011 Thứ Sáu 18/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
21/05/2011 Thứ Bảy 19/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2011 Chủ Nhật 20/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2011 Thứ Hai 21/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2011 Thứ Ba 22/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Vĩ Ngày Bình Hòa
25/05/2011 Thứ Tư 23/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Cơ Ngày Bình Hòa
26/05/2011 Thứ Năm 24/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
27/05/2011 Thứ Sáu 25/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2011 Thứ Bảy 26/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
29/05/2011 Chủ Nhật 27/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2011 Thứ Hai 28/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2011 Thứ Ba 29/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)